Fotbal Club FCSB
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Basiru AlhassanTiền vệ10000016.4
Thẻ vàng
23Ionut CercelHậu vệ00000000
18Malcom EdjoumaTiền vệ00000006.8
17Mihai PopescuHậu vệ30010006.7
12David KikiHậu vệ00010007.1
21Vlad ChiricheşHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
-Jordan Youri GeleTiền vệ00000000
11David MiculescuTiền đạo10010006.7
29Alexandru MusiTiền đạo00000000
90Alexandru StoianTiền đạo00000000
22Mihai TomaTiền đạo10000006.5
1Mihai UdreaThủ môn00000000
38Lukáš ZimaThủ môn00000000
15Marius StefanescuTiền đạo00000000
32Ștefan TârnovanuThủ môn00000007
2Valentin CrețuHậu vệ00001007.1
30Siyabonga NgezanaHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
8Adrian SutHậu vệ20110007.3
Bàn thắngThẻ đỏ
31Juri CisottiTiền vệ20010007.1
7Florin TănaseTiền vệ10000007.1
77Andrei GheorghițăTiền vệ10000006.4
25Alexandru BăluțăTiền đạo10000006.1
CS Universitatea Craiova
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Iago LópezHậu vệ00000000
-Vasile MogoșHậu vệ00000000
24Jovo LukicTiền đạo10000006.4
23Mihai CăpățânăTiền vệ00000000
27David BarbuTiền đạo00000000
21Laurenţiu PopescuThủ môn00000006.4
Thẻ vàng
17Carlos MoraTiền vệ00010006.9
3Denil MaldonadoHậu vệ00000007.1
15Juraj BadeljHậu vệ00000007.1
11Nicușor BancuHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
8Takuto OshimaTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
6Vladimir ScreciuTiền vệ00000006.6
14Lyes HouriTiền vệ00000006.6
10Stefan BaiaramTiền đạo30020007.2
Thẻ vàng
9SafiraTiền đạo10010007.3
28Alexandru MitrițăTiền vệ30010206.8
Thẻ vàng
31Stefan Daniel·BanaTiền đạo20000000
26Gjoko ZajkovHậu vệ00000000
32Relu StoianThủ môn00000000
41Marcus Gabriel PacurarHậu vệ00000000
12Basilio NdongHậu vệ00000000
33Silviu Lung Jr.Thủ môn00000000
5Anzor MekvabishviliTiền vệ00000006.7

Fotbal Club FCSB vs CS Universitatea Craiova ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ