VfL Wolfsburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vivien EndemannTiền đạo71100007.43
Bàn thắng
-F. KalmaTiền đạo30000006.74
29Jule BrandTiền vệ50040015.28
7Chantal HagelHậu vệ10000006.55
-L. SchmitzThủ môn00000000
10Svenja HuthTiền đạo40011007.75
Thẻ vàng
-Vivien·EndemannTiền đạo71100007.43
Bàn thắng
-Nuria RábanoHậu vệ10010007.72
-Merle FrohmsThủ môn00000006.83
24Joelle·WedemeyerHậu vệ40000007.53
4Kathrin HendrichHậu vệ00000007.75
6Dominique JanssenHậu vệ40100007.44
Bàn thắng
-Riola·XhemailiTiền vệ10000006.81
11Alexandra PoppTiền vệ30101008.75
Bàn thắngThẻ đỏ
9Ewa PajorTiền đạo20111008.04
Bàn thắng
-Diána Melinda NémethHậu vệ00000000
17Kristin DemannTiền vệ00000007.3
-Anneke BorbeThủ môn00000000
FCR 2001 Duisburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Miray CinTiền vệ00000005.06
-J. PrvulovicTiền vệ00010006.53
32Ena MahmutovicThủ môn00000006.52
-Lisa JostenTiền đạo10010006.34
-Yvonne ZielinskiTiền vệ00000005.72
-İlayda İcierThủ môn00000000
-Ingibjorg·SigurdardottirHậu vệ00000005.52
-Jana RadosavljevicTiền vệ00000000
21S. FreutelHậu vệ00000006.09
-J. FrehseThủ môn00000000
30G. EbelsTiền vệ00000000
8V. FürstHậu vệ00000005.05
-K. BathmannHậu vệ10001005.7
Thẻ vàng
-H. ThomasHậu vệ00000005.3
5P. FlachHậu vệ00010005.11
17Yvonne ZielinskiTiền vệ00000005.72
-Natalie Rose MuthTiền vệ10110005.68
Bàn thắngThẻ vàng
19Antonia-Johanna HalverkampsTiền vệ00000005.8
-Taryn RiesTiền đạo00010006.28

FCR 2001 Duisburg (w) vs VfL Wolfsburg (w) ngày 21-04-2024 - Thống kê cầu thủ