[ENG Women's South Conference-1] Portsmouth (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 20 | 1 | 1 | 86 | 10 | 61 | 1 | 90.9% |
11 | 11 | 0 | 0 | 58 | 4 | 33 | 1 | 100.0% |
11 | 9 | 1 | 1 | 28 | 6 | 28 | 1 | 81.8% |
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | 16 | 83.3% |
[ENG Women's South Conference-12] London Bees (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 0 | 3 | 19 | 17 | 84 | 3 | 12 | 0.0% |
11 | 0 | 1 | 10 | 8 | 44 | 1 | 12 | 0.0% |
11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 40 | 2 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 19 | 1 | 0.0% |
Portsmouth (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EWSL | 03-12-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EWSL | 12-02-23 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EWSL | 18-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
EWSL | 13-03-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EWSL | 19-12-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 28-04-13 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 07-10-12 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG WPR LC | 13-02-11 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
EWSL | 25-04-10 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 18-01-09 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Portsmouth (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EWSL | 21-04-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 07-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 31-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
EWSL | 24-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 10-03-24 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 03-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 18-02-24 | 7 - 0 (5 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 11-02-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EWSL | 04-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 28-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
London Bees (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EWSL | 21-04-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 31-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 24-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 13-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 10-03-24 | 3 - 6 (3 - 5) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 21-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 11-02-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 04-02-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 28-01-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 21-01-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Portsmouth (w) |
Portsmouth (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |