So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0.5
0.86
0.82
1.75
0.98
1.96
2.87
3.80
Live
0.76
0.25
-0.94
0.96
1.75
0.84
2.07
2.65
3.85
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
4.5
0.01
14.00
1.01
16.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.95
2
0.85
2.10
3.00
3.30
Live
-0.95
0.5
0.75
0.97
1.75
0.82
2.00
2.80
3.90
Run
0.35
0
-0.48
-0.08
4.5
0.04
15.00
1.03
26.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.91
0.78
1.75
0.98
1.86
2.85
4.30
Live
-0.90
0.5
0.74
-0.99
1.75
0.81
2.11
2.62
3.80
Run
0.59
0
-0.75
-0.25
3.5
0.13
4.65
1.27
8.50
188betSớm
0.97
0.5
0.87
0.83
1.75
0.99
1.96
2.87
3.80
Live
0.77
0.25
-0.93
0.97
1.75
0.85
2.07
2.65
3.85
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
4.5
0.02
14.00
1.01
16.50
SbobetSớm
0.99
0.5
0.85
-0.90
1.75
0.72
1.99
2.59
3.96
Live
-0.96
0.5
0.80
-0.97
1.75
0.79
2.04
2.62
3.72
Run
0.54
0
-0.70
-0.28
4.5
0.14
6.40
1.17
9.00

Bên nào sẽ thắng?

Wydad Casablanca
ChủHòaKhách
FUS Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Wydad CasablancaSo Sánh Sức MạnhFUS Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-2] Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211164342139252.4%
10712191122270.0%
11452151017236.4%
6321931150.0%
[Botola Pro-4] FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201055321735450.0%
1063122821460.0%
1042410914540.0%
6321731150.0%

Thành tích đối đầu

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D103-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.35-0.39T0.940.000.88TX
MAR D107-02-242 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.36-0.34-0.41B-0.960.000.78BT
MAR D131-08-230 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.51-0.35-0.26B0.960.500.86BT
MAR D129-01-230 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.50-0.34-0.28H0.990.500.83TX
MAR D102-09-221 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.30-0.33-0.49H-0.97-0.250.79BH
MOLE Cup20-07-220 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.56-0.30-0.26H-0.960.750.78TX
MAR D104-07-221 - 2
(1 - 0)
4 - 7-0.63-0.28-0.22B0.830.750.93BT
MAR D128-12-213 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.31-0.31-0.50B1.00-0.250.76BT
MAR D130-05-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.27-0.31-0.54H0.96-0.500.86BX
MAR D116-02-213 - 2
(2 - 0)
4 - 5-0.56-0.32-0.24T-0.970.750.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
Renaissance Sportive de BerkaneWydad Casablanca
Wydad CasablancaCODM Meknes
SCCM Chabab MohamediaWydad Casablanca
Wydad CasablancaHassania Agadir
Kawkab de MarrakechWydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani JadidiWydad Casablanca
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association TetouanWydad Casablanca
Wydad CasablancaMaghreb Fez
Renaissance ZmamraWydad Casablanca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D128-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.57-0.31-0.24H0.760.51.00TX
MAR D122-02-250 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.79-0.21-0.12H0.941.50.88TX
MAR D116-02-251 - 5
(0 - 1)
1 - 6-0.10-0.20-0.82T0.99-1.50.83TT
MAR D109-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.71-0.25-0.16T0.771-0.95TX
MEC01-02-252 - 0
(1 - 0)
- ---B--
MAR D119-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.32-0.34-0.47T0.95-0.250.87TH
MAR D112-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.27-0.19T1.0010.82TT
MAR D104-01-251 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.17-0.29-0.65T-0.98-0.750.74TT
MAR D128-12-241 - 4
(1 - 1)
6 - 1-0.55-0.32-0.26B0.830.50.93BT
MAR D123-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.28-0.33-0.51H0.85-0.50.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

FUS Rabat            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatRenaissance Zmamra
Olympique de SafiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatRaja Club Athletic
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatFC Sion
SCCM Chabab MohamediaUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D128-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.51-0.35-0.270.970.50.85T
MAR D122-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.32-0.35-0.450.86-0.250.96X
MAR D115-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.43-0.33-0.35-0.940.250.76T
MAR D109-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.41-0.37-0.33-0.900.250.72X
MEC02-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 0-0.26-0.34-0.510.75-0.50.95X
MAR D126-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.48-0.33-0.310.810.25-0.99T
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.470.94-0.250.88X
INT CF10-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
MAR D103-01-250 - 2
(0 - 0)
2 - 10-0.10-0.21-0.840.92-1.50.78X
MAR D128-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.51-0.32-0.290.980.50.78H

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Wydad CasablancaSo sánh số liệuFUS Rabat
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn4
  • 0.9Trung bình mất bàn0.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem2XemXem10XemXem47.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem0XemXem12XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Wydad Casablanca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem3XemXem11XemXem39.1%XemXem9XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
FUS Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem3XemXem10XemXem43.5%XemXem15XemXem65.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem10XemXem83.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Wydad CasablancaThời gian ghi bànFUS Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    19
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    6
    Bàn thắng H1
    0
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Wydad CasablancaChi tiết về HT/FTFUS Rabat
  • 0
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    21
    20
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Wydad CasablancaSố bàn thắng trong H1&H2FUS Rabat
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    21
    20
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wydad Casablanca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D115-03-2025KháchIRT Itihad de Tanger6 Ngày
FCWC18-06-2025KháchManchester City101 Ngày
FCWC22-06-2025KháchJuventus105 Ngày
FUS Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D115-03-2025ChủJeunesse Sportive Soualem6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 52.4%Thắng50.0% [10]
  • [6] 28.6%Hòa25.0% [10]
  • [4] 19.0%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [7] 33.3%Thắng20.0% [4]
  • [1] 4.8%Hòa10.0% [2]
  • [2] 9.5%Bại20.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.62 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    0.85
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Wydad Casablanca VS FUS Rabat ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình