Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Tyler Frost | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | M. Mullins | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
32 | emmanuel maja | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
27 | James Henry | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | keane anderson | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Kai Corbett | Tiền đạo | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
11 | Ryan Jones | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Cameron Hargreaves | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
28 | Marcus Dewhurst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Jack Barham | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | harvey vincent | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Diogo Pinheiro Monteiro | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brooklyn Nfonkeu Feuba | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Kris Moore | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |