Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Hayden Sargis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Dyson clapier | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.1 | ![]() ![]() |
- | Zakaria taifi | - | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | ![]() |
- | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
- | colin guske | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 | Malcom palacios | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
30 | Nicolas Rincon | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.5 | |
40 | Keesean Ferdinand | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ![]() ![]() |
49 | Tristan brown | Hậu vệ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.5 | |
- | Luke Pruter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |