Austria (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Katharina SchiechtlHậu vệ00000000
-Michela CroattoHậu vệ00000000
11Marina GeorgievaTiền đạo00000006.2
14Marie Therese·HobingerTiền đạo00000000
21Isabella·KrescheThủ môn00000000
7Viktoria PintherTiền đạo20010006.7
15Nicole BillaTiền đạo00000000
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000007.5
-Laura·WienroitherHậu vệ00000006.2
-Claudia WengerHậu vệ00000006.6
5Annabel SchaschingTiền vệ10100017.1
Bàn thắng
18Lilli PurtschellerTiền vệ00001017
17Sarah PuntigamTiền vệ00010006.2
13Virginia KirchbergerHậu vệ10000006.2
-Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo10000006
10Laura FeiersingerTiền vệ00050006.8
Thẻ vàng
Germany Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Janina MingeTiền vệ00000006.8
9Sjoeke NüskenHậu vệ00000006.3
16Jule BrandTiền vệ20021007.4
7Lea SchullerTiền đạo20010006.4
14Elisa SenssTiền vệ10010006.6
19Felicitas·RauchHậu vệ00000007
-Pia-Sophie·WolterTiền vệ00000000
-Alara SehitlerTiền vệ00000000
-Ena MahmutovicThủ môn00000000
2Sarai LinderHậu vệ00000000
-Sophia KleinherneHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Giovanna HoffmannTiền đạo40100007.5
Bàn thắng
18Vivien EndemannTiền vệ10100007.2
Bàn thắng
-Linda DallmannTiền vệ10101007.9
Bàn thắng
-Sara DäbritzTiền vệ10000006.8
-Selina·CerciTiền đạo00000000
-Stina·JohannesThủ môn00000006.7
17Klara BuhlTiền đạo60070008.7
Thẻ đỏ
10Laura FreigangTiền đạo10100007.1
Bàn thắng
15Giulia GwinnHậu vệ10001006.5
-Rebecca·KnaakTiền vệ10001007.7

Germany Women vs Austria (w) ngày 26-02-2025 - Thống kê cầu thủ