[HUN NB III-] Pecsi MFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
[HUN NB III-] Fonix Gold |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 4 | 5 | 16 | 3 | 20.0% |
Pecsi MFC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Pecsi MFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.39 | B | 0.88 | 0.25 | 0.82 | B | H |
INT CF | 25-01-25 | 1 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D3E | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D3E | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fonix Gold |
Chủ - Khách |
---|
Fonix GoldNagykanizsai TE 1866 |
Fonix GoldPEAC FC |
Fonix GoldBodajk FC Siofok |
Dunaharaszti MTKFonix Gold |
Fonix GoldPaksi B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D3E | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 06-10-24 | 0 - 5 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 08-09-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D3E | 01-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pecsi MFC |
Pecsi MFC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |