Club Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Michał SkóraśTiền đạo00000006.4
58Jorne SpileersHậu vệ00000000
17Romeo VermantTiền đạo00000000
10Hugo VetlesenTiền vệ00000000
55Maxim De CuyperHậu vệ00000005.7
64Kyriani SabbeHậu vệ10000002.8
Thẻ đỏ
4Joel OrdonezHậu vệ00000006.3
44Brandon MecheleHậu vệ00000006.7
84Shandre CampbellTiền đạo00000000
15Raphael Onyedika NwadikeTiền vệ10000006.3
30Ardon JashariHậu vệ00010006.6
68Chemsdine TalbiTiền đạo10000006.4
29Nordin JackersThủ môn00000000
27Casper NielsenTiền vệ00000006.4
19Gustaf NilssonTiền đạo00000006.3
2Zaid RomeroHậu vệ00010006.7
9Ferrán JutglàTiền đạo00010006.4
20Hans VanakenTiền vệ10000006.5
Thẻ vàng
8Christos TzolisTiền đạo00000006.6
41Hugo SiquetHậu vệ00000006.5
22Simon MignoletThủ môn00000007.7
Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Amadou OnanaHậu vệ00000000
44Boubacar KamaraHậu vệ00000006.5
8Youri TielemansTiền vệ30000107.9
7John McGinnTiền vệ00020006.7
27Morgan RogersTiền vệ00001006.6
14Pau TorresHậu vệ00000006.6
3Axel DisasiHậu vệ00000006.5
12Lucas DigneHậu vệ00000000
26Lamare BogardeHậu vệ00000000
31Leon BaileyTiền đạo10011007
21Marco AsensioTiền đạo31200008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
23Emiliano MartínezThủ môn00000006.8
2Matty CashHậu vệ10000006.6
4Ezri Konsa Hậu vệ00000007.1
5Tyrone MingsHậu vệ10000006.9
22Ian MaatsenHậu vệ20110008.2
Bàn thắng
9Marcus RashfordTiền đạo20011007.4
11Ollie WatkinsTiền đạo10000006.4
-oliwier zychThủ môn00000000
41Jacob RamseyTiền vệ00000006.5
25Robin OlsenThủ môn00000000

Aston Villa vs Club Brugge ngày 13-03-2025 - Thống kê cầu thủ