[BRA Cup-] Capital CF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% |
[BRA Cup-] Portuguesa RJ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 17 | 1 | 0.0% |
Capital CF |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Capital CF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CV | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 29-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CV | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 19-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 24-03-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Portuguesa RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
BRA RJ | 05-02-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 9 - 8 | -0.13 | -0.23 | -0.79 | 0.77 | -1.5 | 0.93 | T | ||
BRA RJ | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.74 | 0 | 0.96 | X | ||
BRA RJ | 29-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.51 | -0.33 | -0.32 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | ||
BRA RJ | 27-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.68 | -0.29 | -0.19 | 0.96 | 1 | 0.74 | T | ||
BRA RJ | 24-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.15 | -0.30 | -0.69 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
BRA RJ | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
BRA RJ | 14-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
BRA RJ | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
BRA RC | 28-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Capital CF |
Capital CF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA RJ | 22-02-2025 | Khách | Sampaio Correa (RJ) | 3 Ngày |