[INT CF-] Adelaide Comets FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 11 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Vipers FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 0 | 0.0% |
Adelaide Comets FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Adelaide Comets FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 10 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.25 | T | 0.94 | 1 | 0.76 | T | T |
INT CF | 23-01-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 8 - 4 | -0.81 | -0.18 | -0.16 | H | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
INT CF | 16-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.56 | -0.23 | -0.33 | B | 0.80 | 0.5 | 0.96 | B | X |
AUS SASL | 17-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.83 | 0.5 | 0.99 | B | H |
AUS SASL | 09-08-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 11 - 6 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | B | 0.90 | -0.5 | 0.92 | B | H |
AUS SASL | 03-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | B | 0.87 | -0.25 | 0.89 | B | X |
AUS SASL | 27-07-24 | 4 - 2 (2 - 2) | 6 - 4 | -0.51 | -0.24 | -0.35 | T | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | T |
AUS SASL | 20-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 9 | -0.38 | -0.26 | -0.46 | B | -0.93 | 0 | 0.75 | B | X |
AUS SASL | 13-07-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.38 | H | -0.97 | 0.25 | 0.81 | T | T |
AUS SASL | 29-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | H | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
Vipers FC |
Chủ - Khách |
---|
Croydon KingsVipers FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-01-25 | 7 - 1 (3 - 0) | 11 - 4 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.82 | 0.75 | 0.94 | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Adelaide Comets FC |
Vipers FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Adelaide Comets FC |
Vipers FC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |