[EGY Division 2-] Asyut Cement |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
[EGY Division 2-] Misr Lel Makkasa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Asyut Cement |
Chủ - Khách |
---|
Asyut CementMisr El Maqasha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 18-05-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Asyut Cement |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 07-02-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 24-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 17-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 10-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 21-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 15-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 25-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 16-02-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Misr Lel Makkasa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 07-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 31-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 24-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 20-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 10-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 03-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 20-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 06-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 29-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 18-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Asyut Cement |
Asyut Cement |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |