[INT CF-] FK Rostov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Akron City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
FK Rostov |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FK Rostov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | T |
INT CF | 07-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | B | 0.84 | -1 | 0.98 | B | T |
INT CF | 31-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | X |
INT CF | 24-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 19-01-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS PR | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | T | 0.82 | 0.5 | -0.94 | T | T |
RUS PR | 30-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.69 | -0.22 | -0.17 | T | -0.94 | 1.25 | 0.82 | T | T |
RUS Cup | 27-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
RUS PR | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | T | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T | T |
RUS PR | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | T | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 88%
Akron City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 04-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 26-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | H | ||
USA NPSL | 21-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 10-07-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 29-06-22 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 26-06-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 18-06-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Rostov |
FK Rostov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |