[INT CF-] VfR Mannheim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Freiberg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% |
VfR Mannheim |
Chủ - Khách |
---|
VfR MannheimFreiberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 26-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
VfR Mannheim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 06-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 16-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 09-11-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Freiberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 06-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
GER Reg | 30-11-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.39 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | ||
GER Reg | 26-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.48 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
GER Reg | 16-11-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.94 | 1 | 0.88 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
VfR Mannheim |
VfR Mannheim |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 22-02-2025 | Chủ | FSV Frankfurt | 6 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Chủ | SC Freiburg (Youth) | 13 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Khách | TSG Hoffenheim (Youth) | 20 Ngày |