[CHN Women's Super League-12] Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 12 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 12 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 16.7% |
[CHN Women's Super League-5] Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 | 50.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 | 100.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 15-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 09-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CWPL | 26-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.24 | -0.34 | -0.57 | H | 0.95 | -0.50 | 0.75 | B | H |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 12-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.39 | -0.35 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
CWPL | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.16 | H | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
CHN WC | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 15-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 08-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.10 | -0.24 | -0.86 | B | 0.81 | -1.5 | 0.79 | B | X |
CWPL | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Zhejiang Hangzhou Bank(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 12-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
CWPL | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
CHN WC | 22-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 14-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.56 | -0.31 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W) |
Yongchuan Chashan Bamboo Sea(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 13-04-2025 | Khách | Wuhan Jianghan (W) | 21 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Chủ | Shanghai RCB (W) | 28 Ngày |
CWPL | 07-06-2025 | Khách | Jiangsu Wuxi (W) | 76 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 13-04-2025 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 21 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Chủ | Guangdong Meizhou (W) | 28 Ngày |
CWPL | 07-06-2025 | Khách | Shanghai RCB (W) | 76 Ngày |