Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA ALC-] Zumbi EC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 4 | 8 | 33.3% |
[BRA ALC-] Agremiação Sportiva Arapiraquense |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 3 | 10 | 50.0% |
Zumbi EC |
Chủ - Khách |
---|
CS Esportivo ALZumbi EC |
Guarany ALZumbi EC |
Guarany ALZumbi EC |
Zumbi ECCEO |
Zumbi ECIgaci FC |
Zumbi ECCEO |
Zumbi ECIgaci FC |
Zumbi ECJacioba |
Zumbi ECAA Dimensao Saude |
Coruripe AlZumbi EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 19-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 06-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 26-01-25 | 6 - 0 (5 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 25-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 19-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 07-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 26-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Copa do Brasil | 20-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.28 | -0.31 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | X | ||
BRA CA | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 12-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 08-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 04-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 28-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Zumbi EC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Zumbi EC |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |