So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
-0.25
0.76
0.79
2.25
-0.99
2.98
3.35
2.14
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.94
0
0.94
-0.70
2.5
0.56
21.00
15.00
1.01
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.85
2.25
0.95
3.40
3.00
2.05
Live
0.90
-0.25
0.90
0.82
2.25
0.97
3.20
3.10
2.10
Run
0.87
0
0.92
-0.29
3.5
0.19
34.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
1.00
-0.25
0.76
0.81
2.25
0.95
3.35
3.35
1.94
Live
-
-
-
-
-
-
3.00
3.25
2.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.92
-0.25
0.92
0.80
2.25
-0.98
2.90
3.25
2.14
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.92
0
0.98
-0.36
3.5
0.24
23.00
15.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Yokogawa Musashino FC
ChủHòaKhách
Veertien Mie
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Yokogawa Musashino FCSo Sánh Sức MạnhVeertien Mie
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN JFL-15] Yokogawa Musashino FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3058172656231516.7%
155461820191133.3%
1504118364160.0%
6222610833.3%
[JPN JFL-5] Veertien Mie
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301398413348543.3%
15735231824646.7%
15663181524540.0%
6321631150.0%

Thành tích đối đầu

Yokogawa Musashino FC            
Chủ - Khách
Veertien KuwanaYokogawa Musashino
Veertien KuwanaYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoVeertien Kuwana
Veertien KuwanaYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoVeertien Kuwana
Veertien KuwanaYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoVeertien Kuwana
Veertien KuwanaYokogawa Musashino
Veertien KuwanaYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoVeertien Kuwana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN JFL28-04-241 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.53-0.31-0.27B0.890.500.93BX
JPN JFL23-09-234 - 3
(2 - 1)
3 - 6-0.47-0.32-0.31B0.870.25-0.99BT
JPN JFL08-04-231 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.36-0.32-0.43T-0.920.000.77TX
JPN JFL16-10-221 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.32-0.46B0.88-0.250.94BX
JPN JFL10-07-221 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.41-0.30-0.41H0.910.000.91HX
JPN JFL23-10-212 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.50-0.30-0.32B1.000.500.82BT
JPN JFL27-06-210 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.37-0.30-0.44B0.78-0.25-0.96BX
JPN JFL18-10-203 - 0
(2 - 0)
2 - 8---B---
JPN JFL24-11-190 - 1
(0 - 0)
5 - 11---T---
JPN JFL23-06-190 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.51-0.31-0.29H0.960.500.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Yokogawa Musashino FC            
Chủ - Khách
Yokogawa MusashinoVerspah Oita
Rayluck ShigaYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoKochi United
Criacao ShinjukuYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoBriobecca Urayasu
Atletico SuzukaYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoTochigi City
Yokogawa MusashinoMaruyasu Industries
Run Mel AomoriYokogawa Musashino
Yokogawa MusashinoRayluck Shiga
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN JFL27-10-241 - 2
(0 - 2)
14 - 1-0.39-0.31-0.41B0.9700.85BT
JPN JFL20-10-245 - 0
(2 - 0)
3 - 3---B--
JPN JFL12-10-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.25-0.30-0.57T0.83-0.750.99TX
JPN JFL05-10-241 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.39-0.30-0.43H0.9800.78HX
JPN JFL29-09-242 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.38-0.30-0.43T-0.9700.79TT
JPN JFL23-09-241 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.54-0.30-0.29H0.860.50.96TX
JPN JFL15-09-241 - 3
(0 - 0)
5 - 7-0.30-0.27-0.55B1.00-0.50.82BT
JPN JFL08-09-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.38-0.32-0.40H0.8800.82HH
JPN JFL01-09-244 - 1
(4 - 0)
- -0.53-0.31-0.27B0.880.50.94BT
JPN JFL24-08-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Veertien Mie            
Chủ - Khách
Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata
Minebea Mitsumi FCVeertien Kuwana
Veertien KuwanaBriobecca Urayasu
Okinawa SVVeertien Kuwana
Veertien KuwanaTochigi City
Veertien KuwanaMaruyasu Industries
Honda FCVeertien Kuwana
Veertien KuwanaSony Sendai
Atletico SuzukaVeertien Kuwana
Criacao ShinjukuVeertien Kuwana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN JFL27-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.50-0.29-0.340.800.25-0.98X
JPN JFL19-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.29-0.30-0.530.92-0.50.90X
JPN JFL13-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.46-0.30-0.360.940.250.88T
JPN JFL06-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.51-0.29-0.310.950.50.87X
JPN JFL02-10-241 - 2
(0 - 2)
3 - 11-0.36-0.30-0.460.80-0.250.96T
JPN JFL28-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.48-0.30-0.340.840.250.98X
JPN JFL21-09-243 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.53-0.31-0.270.880.50.94T
JPN JFL14-09-241 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.54-0.31-0.270.830.50.93X
JPN JFL08-09-242 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.40-0.32-0.390.8400.86X
JPN JFL23-08-241 - 2
(1 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Yokogawa Musashino FCSo sánh số liệuVeertien Mie
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 19Tổng số mất bàn10
  • 1.9Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Yokogawa Musashino FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem6XemXem3XemXem13XemXem27.3%XemXem11XemXem50%XemXem10XemXem45.5%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
10XemXem1XemXem1XemXem8XemXem10%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Veertien Mie
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem4XemXem7XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem15XemXem65.2%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Yokogawa Musashino FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem2XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem36.4%XemXem6XemXem27.3%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Veertien Mie
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem5XemXem9XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Yokogawa Musashino FCThời gian ghi bànVeertien Mie
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 24
    25
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Yokogawa Musashino FCChi tiết về HT/FTVeertien Mie
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    25
    23
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Yokogawa Musashino FCSố bàn thắng trong H1&H2Veertien Mie
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    25
    23
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Yokogawa Musashino FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN JFL10-11-2024KháchOkinawa SV7 Ngày
JPN JFL16-11-2024ChủSony Sendai13 Ngày
JPN JFL24-11-2024KháchHonda FC21 Ngày
Veertien Mie
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN JFL10-11-2024ChủRun Mel Aomori7 Ngày
JPN JFL17-11-2024ChủVerspah Oita14 Ngày
JPN JFL24-11-2024KháchRayluck Shiga21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 16.7%Thắng43.3% [13]
  • [8] 26.7%Hòa30.0% [13]
  • [17] 56.7%Bại26.7% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng20.0% [6]
  • [4] 13.3%Hòa20.0% [6]
  • [6] 20.0%Bại10.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    56 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    1.87 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.37
  • TB mất điểm
    1.10
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 22.22%Hòa22.22% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Yokogawa Musashino FC VS Veertien Mie ngày 03-11-2024 - Thông tin đội hình