[JPN JFL-1] Tochigi City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 19 | 7 | 4 | 66 | 35 | 64 | 1 | 63.3% |
15 | 9 | 5 | 1 | 36 | 16 | 32 | 1 | 60.0% |
15 | 10 | 2 | 3 | 30 | 19 | 32 | 1 | 66.7% |
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 66.7% |
[JPN JFL-9] Okinawa SV |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 11 | 8 | 11 | 52 | 44 | 41 | 9 | 36.7% |
15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 20 | 21 | 10 | 40.0% |
15 | 5 | 5 | 5 | 28 | 24 | 20 | 8 | 33.3% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | 11 | 50.0% |
Tochigi City |
Chủ - Khách |
---|
Okinawa SVTochigi City |
Okinawa SVTochigi City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 29-04-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
JAP RL | 25-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | H | 0.70 | -0.25 | 1.00 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Tochigi City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
JPN JFL | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | T | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | T |
JPN JFL | 12-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 14 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | T | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | T |
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | T | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
JPN JFL | 02-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | T |
JPN JFL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | H | -0.97 | 1.25 | 0.79 | T | X |
JPN JFL | 21-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | T | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | T |
JPN JFL | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 1.00 | -0.5 | 0.82 | T | T |
JPN JFL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
JPN JFL | 21-07-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 5 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | T | 0.95 | -0.25 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Okinawa SV |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 8 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
JPN JFL | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | X | ||
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
JPN JFL | 02-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | 0.86 | 0 | 0.90 | T | ||
JPN JFL | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.52 | -0.31 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 22-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
JPN JFL | 15-09-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 7 - 6 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | ||
JPN JFL | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | X | ||
JPN JFL | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Tochigi City |
Tochigi City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 10-11-2024 | Khách | Briobecca Urayasu | 8 Ngày |
JPN JFL | 16-11-2024 | Chủ | Atletico Suzuka | 14 Ngày |
JPN JFL | 24-11-2024 | Khách | Sony Sendai | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 10-11-2024 | Chủ | Yokogawa Musashino | 8 Ngày |
JPN JFL | 17-11-2024 | Chủ | Rayluck Shiga | 15 Ngày |
JPN JFL | 24-11-2024 | Khách | FC Tiamo Hirakata | 22 Ngày |