Yunnan Yukun
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yao HaoyangThủ môn00000007.23
13Qiu ShengjunThủ môn00000000
-Chen ChenzhenyangTiền vệ00000006.69
-Zhao JiananHậu vệ11001006.19
24Yu JianxianThủ môn00000000
21Li BiaoTiền vệ20100008.56
Bàn thắngThẻ đỏ
5Dilmurat MawlanniyazHậu vệ00000006.64
-Liu YiHậu vệ00000000
-Zhong HaoranTiền vệ00000000
-Shi ZheTiền vệ00021007.96
-Zang YifengTiền đạo10001007.06
27Han ZilongTiền đạo50100107.81
Bàn thắng
-Liu YiHậu vệ00000000
-Liu YuhaoTiền đạo00000000
-Cui Ming’anTiền vệ00000000
-Li PengHậu vệ00000007.62
6Zhao YuhaoHậu vệ00000005.98
7Luo JingTiền đạo10100008.19
Bàn thắng
-Li GuangwenHậu vệ00000000
10Alexandru IonitaTiền vệ50000015.78
18Yi TengHậu vệ20010007.44
-Nyasha MushekwiTiền đạo50100007.06
Bàn thắng
-Zakaria LabyadTiền vệ60100108.52
Bàn thắng
Liaoning Tieren
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Liu ShimingHậu vệ00000006.19
36Tian De'aoHậu vệ00000000
37Zhang JiamingTiền đạo00010005.05
-Chen YangleTiền vệ00000000
-Qian JunhaoTiền vệ00000006.58
-Han TianlinTiền vệ00000000
-Jiang FengHậu vệ00000000
-Sabir Isah MusaHậu vệ00000005.56
11Gui ZihanTiền đạo00000006.34
25Yang JianTiền đạo10000006.12
8Ange Samuel KouaméTiền đạo20000005.66
-Li XueboThủ môn00000005.93
-Shang YinTiền vệ00010005.14
Thẻ đỏ
-Liu ZimingTiền đạo10000006.76
-João Carlos Cardoso SantoTiền đạo30000006.32
-Lin LongchangHậu vệ00000000
19Gao HaishengTiền vệ10000006.5
-Deng BiaoHậu vệ00000006.34
20Liu WeiguoThủ môn00000000
10Takahiro KunimotoTiền vệ00020006.66
45Pang ShenghanHậu vệ00000000
44Pirkani NijatHậu vệ00000000

Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren ngày 30-06-2024 - Thống kê cầu thủ