Shanghai Jiading Huilong
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Magno CruzTiền đạo30100008.39
Bàn thắng
-Ababekri ErkinHậu vệ00000006.23
-Lin XiangThủ môn00000006.2
6Liu BoyangHậu vệ00010006.77
25Bu XinTiền vệ00000006.32
Thẻ vàng
5Qiu TianyiHậu vệ00000006.44
3Yao BenHậu vệ00000006.47
26Su ShihaoHậu vệ00000006.31
Thẻ vàng
-Bao ShengxinHậu vệ00001008.16
8Gong ChunjieHậu vệ20000005.62
2QI XinleiTiền vệ00000006.5
-Evans EttiTiền đạo61120008.45
Bàn thắng
-Dominic ViniciusTiền đạo60011006.63
Thẻ vàng
-Yu LongyunTiền vệ00000000
-Yang GuiyanHậu vệ00000006.31
21Yan YimingTiền đạo00000000
4Wang HanyuHậu vệ00000000
-Li Yan Tiền vệ00000006.57
-Li SudaHậu vệ00000006.59
-Lai JinfengThủ môn00000000
Guangxi Pingguo FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bai JiajunHậu vệ00000000
-Fan ChaoTiền đạo00000006.53
-Guo YiTiền đạo00001006.71
22He LipanThủ môn00000000
-Hu RentianTiền đạo00000000
-Zhang WentaoHậu vệ00000000
-Yang MinjieHậu vệ00000000
-Tao YuanTiền đạo00020006.55
Thẻ vàng
-Sun WeizheTiền vệ00000000
-Lyu PinTiền vệ00000000
-Liu YangHậu vệ00000000
-Huang XinHậu vệ00000006.52
-Dong YifanThủ môn00000006.14
-Wang HuapengHậu vệ00000006.81
-Vas NuñezHậu vệ00000006.41
-Hu MingfeiHậu vệ00000006.68
-Zhang XiangshuoHậu vệ00000006.36
-Gao JiarunHậu vệ30000105.24
Thẻ vàng
8Hu JiajinTiền vệ20000005.82
-Yi XianlongTiền vệ10000006.12
-Hector HevelTiền vệ40100028.53
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Giovanny Bariani MarquesTiền đạo20040007.23
-Wang JingbinTiền đạo30100007.96
Bàn thắng

Guangxi Pingguo FC vs Shanghai Jiading Huilong ngày 21-09-2024 - Thống kê cầu thủ