Belgium (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Janice CaymanTiền đạo10000005.19
15Jody VangheluweHậu vệ00000006.31
-Shari Van BelleHậu vệ00000000
14J. BlomTiền đạo10020016.01
10Justine Monique·VanhaevermaetTiền vệ00000005.05
22Laura DelooseHậu vệ00000000
-Isabelle IlianoTiền vệ00000000
4Amber TysiakHậu vệ00000000
8feli delacauwTiền vệ00000006.08
Thẻ vàng
1Nicky EvrardThủ môn00000007.51
9Tessa WullaertTiền đạo30020010
20Marie DetruyerTiền vệ10010010
19Sari KeesHậu vệ00000000
23Kassandra MissipoTiền vệ00020000
Thẻ vàng
Netherlands Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Victoria PelovaTiền vệ30041007.75
10Danielle van de DonkTiền vệ50050007.61
7Lineth BeerensteynTiền đạo40200009.02
Bàn thắngThẻ đỏ
2Lynn WilmsHậu vệ00000000
-Jacintha·WeimarThủ môn00000000
-Shanice Van de SandenTiền đạo00000000
-Kerstin·CasparijHậu vệ00010006.82
12Jill BaijingsTiền vệ00000000
-Jill RoordTiền vệ50020007.75
11Lieke MartensTiền đạo40020006.81
-Merel van DongenHậu vệ00000000
19Wieke Hendrikje Maria KapteinTiền vệ00000000
-Romee LeuchterTiền đạo00001006.51
13Renate JansenTiền đạo00000006.76
8Sherida SpitseTiền vệ00000006.7
1Daphne·van DomselaarThủ môn00000007.72
-Vivianne MiedemaTiền đạo10020006.41
-Caitlin DijkstraHậu vệ00000007.63
15Katja SnoeijsTiền đạo10010016.6
23Barbara LorsheydThủ môn00000000
-Esmee BrugtsTiền vệ41020006.54
-Damaris EgurrolaTiền vệ60220008.83
Bàn thắng

Netherlands Women vs Belgium (w) ngày 06-12-2023 - Thống kê cầu thủ