[FIN Kansallinen Liiga-6] Honka Espoo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 30 | 19 | 6 | 29.4% |
9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 5 | 33.3% |
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | 8 | 8 | 25.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | 6 | 33.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-8] Jyvaskylan Pallokerho (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 2 | 9 | 10 | 25 | 17 | 8 | 31.3% |
8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 17 | 4 | 8 | 12.5% |
8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 8 | 13 | 5 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 50.0% |
Honka Espoo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 20-07-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.94 | -0.13 | -0.07 | T | 0.82 | -0.40 | 0.88 | T | X |
FIN WD1 | 24-04-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 27-09-20 | 3 - 4 (3 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 11-07-20 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | X |
FIN WD1 | 21-09-19 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 24-08-19 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 25-05-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | T | 0.85 | 1.00 | 0.91 | T | X |
FIN WD1 | 15-09-18 | 4 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 28-07-18 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | T | 0.78 | -0.75 | 0.98 | T | T |
FIN WD1 | 05-05-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
Honka Espoo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 13-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 14-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 07-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 29-09-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 17-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 09-09-23 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 26-08-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 19-08-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 14-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 08-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 30-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 16-09-23 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 09-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 26-08-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 17-08-23 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Honka Espoo (w) |
Honka Espoo (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 12-05-2024 | Khách | HPS (W) | 8 Ngày |
FIN WD1 | 18-05-2024 | Khách | KuPs (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 26-05-2024 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 12-05-2024 | Chủ | Aland United (W) | 8 Ngày |
FIN WD1 | 18-05-2024 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 26-05-2024 | Khách | HJK Helsinki (W) | 22 Ngày |