Bên nào sẽ thắng?

Honka Espoo (w)
ChủHòaKhách
Jyvaskylan Pallokerho (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Honka Espoo (w)So Sánh Sức MạnhJyvaskylan Pallokerho (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIN Kansallinen Liiga-6] Honka Espoo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17548213019629.4%
932491511533.3%
822412158825.0%
6204511633.3%
[FIN Kansallinen Liiga-8] Jyvaskylan Pallokerho (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16529102517831.3%
81164174812.5%
84136813550.0%
6312871050.0%

Thành tích đối đầu

Honka Espoo (w)            
Chủ - Khách
Honka Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD120-07-212 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.94-0.13-0.07T0.82-0.400.88TX
FIN WD124-04-210 - 1
(0 - 1)
- ---T---
FIN WD127-09-203 - 4
(3 - 1)
2 - 7---T---
FIN WD111-07-202 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.87-0.17-0.11T0.90-0.500.80TX
FIN WD121-09-190 - 1
(0 - 1)
- ---T---
FIN WD124-08-192 - 2
(0 - 1)
10 - 2---H---
FIN WD125-05-192 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.68-0.24-0.21T0.851.000.91TX
FIN WD115-09-184 - 5
(1 - 3)
- ---T---
FIN WD128-07-180 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.29-0.26-0.56T0.78-0.750.98TT
FIN WD105-05-181 - 1
(1 - 0)
5 - 1---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Honka Espoo (w)            
Chủ - Khách
PK Keski Uusimaa (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)HJK Helsinki (W)
Ilves Tampere (W)Honka Espoo (W)
HJK Helsinki (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)KuPs (W)
Honka Espoo (W)HPS (W)
PK-35 Vantaa (W)Honka Espoo (W)
Aland United (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)Aland United (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD127-04-241 - 3
(0 - 1)
1 - 8---T--
FIN WD120-04-240 - 1
(0 - 1)
4 - 12---B--
FIN WD113-04-243 - 1
(1 - 0)
6 - 8---B--
FIN WD114-10-230 - 1
(0 - 1)
8 - 2---T--
FIN WD107-10-230 - 3
(0 - 2)
5 - 6---B--
FIN WD129-09-230 - 3
(0 - 3)
2 - 8---B--
FIN WD117-09-230 - 3
(0 - 1)
12 - 2---T--
FIN WD109-09-231 - 2
(1 - 2)
- ---T--
FIN WD126-08-233 - 2
(0 - 1)
3 - 4---T--
FIN WD119-08-231 - 2
(1 - 1)
3 - 0---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Jyvaskylan Pallokerho (w)            
Chủ - Khách
Jyvaskylan Pallokerho (W)PK-35 RY (W)
PK Keski Uusimaa (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)PK Keski Uusimaa (W)
KTP Kotka (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)VIFK Vaasa (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)KTP Kotka (W)
PK Keski Uusimaa (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
EBK Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)KuPS Akatemia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD127-04-240 - 1
(0 - 0)
0 - 3-----
FIN WD120-04-242 - 3
(1 - 2)
5 - 6-----
FIN WD113-04-240 - 3
(0 - 1)
5 - 7-----
FIN WD214-10-231 - 1
(0 - 1)
- -----
FIN WD208-10-230 - 3
(0 - 1)
- -----
FIN WD230-09-231 - 0
(0 - 0)
7 - 8-----
FIN WD216-09-233 - 0
(3 - 0)
- -----
FIN WD209-09-230 - 2
(0 - 1)
- -----
FIN WD226-08-230 - 2
(0 - 1)
- -----
FIN WD217-08-235 - 0
(3 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Honka Espoo (w)So sánh số liệuJyvaskylan Pallokerho (w)
  • 15Tổng số ghi bàn20
  • 1.5Trung bình ghi bàn2.0
  • 15Tổng số mất bàn7
  • 1.5Trung bình mất bàn0.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Honka Espoo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Jyvaskylan Pallokerho (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Honka Espoo (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Jyvaskylan Pallokerho (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Honka Espoo (w)Thời gian ghi bànJyvaskylan Pallokerho (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Honka Espoo (w)Chi tiết về HT/FTJyvaskylan Pallokerho (w)
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Honka Espoo (w)Số bàn thắng trong H1&H2Jyvaskylan Pallokerho (w)
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Honka Espoo (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD112-05-2024KháchHPS (W)8 Ngày
FIN WD118-05-2024KháchKuPs (W)14 Ngày
FIN WD126-05-2024ChủPK-35 Vantaa (W)22 Ngày
Jyvaskylan Pallokerho (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD112-05-2024ChủAland United (W)8 Ngày
FIN WD118-05-2024ChủIlves Tampere (W)14 Ngày
FIN WD126-05-2024KháchHJK Helsinki (W)22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 29.4%Thắng31.3% [5]
  • [4] 23.5%Hòa12.5% [5]
  • [8] 47.1%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 17.6%Thắng25.0% [4]
  • [2] 11.8%Hòa6.3% [1]
  • [4] 23.5%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Honka Espoo (w) VS Jyvaskylan Pallokerho (w) ngày 04-05-2024 - Thông tin đội hình