[FIN Kansallinen Liiga-2] HPS (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 2 | 4 | 37 | 18 | 35 | 2 | 64.7% |
8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 13 | 3 | 50.0% |
9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 22 | 2 | 77.8% |
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | 15 | 83.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-8] Jyvaskylan Pallokerho (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 2 | 9 | 10 | 25 | 17 | 8 | 31.3% |
8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 17 | 4 | 8 | 12.5% |
8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 8 | 13 | 5 | 50.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 12 | 1 | 0.0% |
HPS (w) |
Chủ - Khách |
---|
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W) |
HPS (W)Jyvaskylan Pallokerho (W) |
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W) |
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W) |
HPS (W)Jyvaskylan Pallokerho (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 09-10-21 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 11-09-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 25-08-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 22-05-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
HPS (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 15-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | T | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | X |
FIN WD1 | 09-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | T | 0.89 | -1 | 0.81 | T | X |
FIN WD1 | 25-05-24 | 7 - 2 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 19-05-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 03-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 14-10-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Jyvaskylan Pallokerho (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 15-06-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.58 | -0.29 | -0.29 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | X | ||
FIN WD1 | 26-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.75 | 3 | 0.95 | T | ||
FIN WD1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 12-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 04-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD2 | 14-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
HPS (w) |
HPS (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 07-07-2024 | Khách | KuPs (W) | 8 Ngày |
FIN WD1 | 20-07-2024 | Khách | Aland United (W) | 21 Ngày |
FIN WD1 | 27-07-2024 | Chủ | HJK Helsinki (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 07-07-2024 | Chủ | PK Keski Uusimaa (W) | 8 Ngày |
FIN WD1 | 20-07-2024 | Khách | PK-35 RY (W) | 21 Ngày |
FIN WD1 | 23-07-2024 | Chủ | Honka Espoo (W) | 24 Ngày |