Bên nào sẽ thắng?

HPS (w)
ChủHòaKhách
Jyvaskylan Pallokerho (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HPS (w)So Sánh Sức MạnhJyvaskylan Pallokerho (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 81%So Sánh Phong Độ19%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIN Kansallinen Liiga-2] HPS (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171124371835264.7%
8413161213350.0%
971121622277.8%
65011851583.3%
[FIN Kansallinen Liiga-8] Jyvaskylan Pallokerho (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16529102517831.3%
81164174812.5%
84136813550.0%
601511210.0%

Thành tích đối đầu

HPS (w)            
Chủ - Khách
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W)
HPS (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W)
HPS (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD113-04-240 - 3
(0 - 1)
5 - 7---T---
FIN WD109-10-213 - 2
(2 - 0)
4 - 4---T---
FIN WD111-09-210 - 1
(0 - 1)
- ---T---
FIN WD125-08-210 - 2
(0 - 0)
- ---T---
FIN WD122-05-212 - 1
(0 - 0)
15 - 2---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

HPS (w)            
Chủ - Khách
HPS (W)PK-35 Vantaa (W)
Ilves Tampere (W)HPS (W)
HPS (W)PK Keski Uusimaa (W)
PK-35 RY (W)HPS (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
HJK Helsinki (W)HPS (W)
HPS (W)Aland United (W)
HPS (W)KuPs (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W)
PK-35 Vantaa (W)HPS (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD115-06-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.84-0.19-0.13T0.821.750.88TX
FIN WD109-06-240 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.23-0.24-0.68T0.89-10.81TX
FIN WD125-05-247 - 2
(3 - 1)
9 - 1---T--
FIN WD119-05-241 - 5
(1 - 2)
3 - 0---T--
FIN WD112-05-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4---T--
FIN WD103-05-242 - 0
(2 - 0)
1 - 11---B--
FIN WD127-04-240 - 3
(0 - 0)
5 - 4---B--
FIN WD120-04-242 - 2
(1 - 0)
- ---H--
FIN WD113-04-240 - 3
(0 - 1)
5 - 7---T--
FIN WD114-10-232 - 3
(1 - 0)
6 - 4-0.43-0.26-0.43T0.8500.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

Jyvaskylan Pallokerho (w)            
Chủ - Khách
Jyvaskylan Pallokerho (W)KuPs (W)
PK-35 Vantaa (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
HJK Helsinki (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Ilves Tampere (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)Aland United (W)
Honka Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)PK-35 RY (W)
PK Keski Uusimaa (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)HPS (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)PK Keski Uusimaa (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD115-06-241 - 4
(0 - 3)
- -----
FIN WD109-06-241 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.58-0.29-0.290.930.750.77X
FIN WD126-05-244 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.99-0.10-0.060.7530.95T
FIN WD118-05-240 - 0
(0 - 0)
- -----
FIN WD112-05-240 - 2
(0 - 1)
2 - 7-----
FIN WD104-05-241 - 0
(1 - 0)
- -----
FIN WD127-04-240 - 1
(0 - 0)
0 - 3-----
FIN WD120-04-242 - 3
(1 - 2)
5 - 6-----
FIN WD113-04-240 - 3
(0 - 1)
5 - 7---T--
FIN WD214-10-231 - 1
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

HPS (w)So sánh số liệuJyvaskylan Pallokerho (w)
  • 26Tổng số ghi bàn5
  • 2.6Trung bình ghi bàn0.5
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

HPS (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Jyvaskylan Pallokerho (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem
HPS (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Jyvaskylan Pallokerho (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HPS (w)Thời gian ghi bànJyvaskylan Pallokerho (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    7
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    9
    2
    Bàn thắng H1
    13
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HPS (w)Chi tiết về HT/FTJyvaskylan Pallokerho (w)
  • 4
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
HPS (w)Số bàn thắng trong H1&H2Jyvaskylan Pallokerho (w)
  • 5
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
HPS (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD107-07-2024KháchKuPs (W)8 Ngày
FIN WD120-07-2024KháchAland United (W)21 Ngày
FIN WD127-07-2024ChủHJK Helsinki (W)28 Ngày
Jyvaskylan Pallokerho (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD107-07-2024ChủPK Keski Uusimaa (W)8 Ngày
FIN WD120-07-2024KháchPK-35 RY (W)21 Ngày
FIN WD123-07-2024ChủHonka Espoo (W)24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 64.7%Thắng31.3% [5]
  • [2] 11.8%Hòa12.5% [5]
  • [4] 23.5%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 23.5%Thắng25.0% [4]
  • [1] 5.9%Hòa6.3% [1]
  • [3] 17.6%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    2.18 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

HPS (w) VS Jyvaskylan Pallokerho (w) ngày 29-06-2024 - Thông tin đội hình