Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tomoya UgajinTiền vệ00000006.08
-Yota SatoHậu vệ00000000
41Rio NittaTiền đạo00000006.64
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
-Bryan LinssenTiền đạo00010006.57
-Yoshio KoizumiTiền vệ00000006
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00000006.09
1Shusaku NishikawaThủ môn00000006.1
14Takahiro SekineTiền vệ00000006.8
35Rikito InoueHậu vệ10000008.02
Thẻ đỏ
5Marius HoibratenHậu vệ10000007.51
88Yoichi NaganumaTiền vệ00010007.73
11Samuel GustafsonHậu vệ00000007.11
25Kaito YasuiHậu vệ10010006.51
30Naoki MaedaTiền đạo20030006.61
13Ryoma WatanabeTiền vệ10020106.28
9Genki HaraguchiTiền vệ20030007.31
-Shinzo KorokiTiền đạo10000006.7
Thẻ vàng
Albirex Niigata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Hiroki AkiyamaTiền vệ00000007.43
6Hiroki AkiyamaHậu vệ00000000
-Ryosuke KojimaThủ môn00000007.55
15Fumiya HayakawaHậu vệ00000006.55
31Yuto HorigomeHậu vệ00000006.82
-Motoki NagakuraTiền đạo11000007.11
16Yota KomiTiền vệ11000007.03
19Yuji HoshiHậu vệ00000000
42Kento HashimotoHậu vệ00000006.03
11Danilo Gomes MagalhaesTiền đạo00010006.25
-Thomas DengHậu vệ00000006.21
-Koto AbeThủ môn00000000
25Soya FujiwaraHậu vệ00000006.12
5Michael James FitzgeraldHậu vệ00000007.04
Thẻ vàng
8Eiji MiyamotoHậu vệ10000007.4
28Shusuke OtaTiền đạo10000006.37
41Motoki HasegawaTiền vệ00020007.35
7Kaito TaniguchiTiền đạo10020006.79
99Yuji OnoTiền đạo00000006.12

Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ