Gamba Osaka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ryotaro MeshinoTiền đạo20010006.55
17Ryoya YamashitaTiền đạo10000005.98
-Kota YamadaTiền vệ10000006.59
27Rin MitoHậu vệ30000006.74
10Shu KurataTiền vệ00000000
15Takeru KishimotoHậu vệ10000006.09
-Kei IshikawaThủ môn00000000
24Yusei EgawaHậu vệ00000000
-Jun IchimoriThủ môn00000006.22
-Riku MatsudaHậu vệ20000006.14
20Shinnosuke NakataniHậu vệ00010007.99
2Shota FukuokaHậu vệ20000007.52
4Keisuke KurokawaHậu vệ20030007.55
-Dawhan Fran Urano da Purificação OliveiraHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
16Tokuma SuzukiHậu vệ00010008.34
Thẻ đỏ
8Ryotaro MeshinoTiền đạo20010006.55
7Takashi UsamiTiền đạo10000006.23
97WeltonTiền đạo10030006.04
-Isa SakamotoTiền đạo10000006.7
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yota SatoHậu vệ00000000
12Thiago SantanaTiền đạo00000006.72
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
24Yusuke MatsuoTiền đạo20000006.73
30Naoki MaedaTiền đạo00000006.64
-Yoshio KoizumiTiền vệ00000006.55
9Genki HaraguchiTiền vệ00010006.33
1Shusaku NishikawaThủ môn00000007.8
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00010006.27
35Rikito InoueHậu vệ00000006.11
5Marius HoibratenHậu vệ00000006.54
-Ayumu OhataHậu vệ00000006.2
11Samuel GustafsonHậu vệ10000006.87
25Kaito YasuiHậu vệ00000006.07
21Tomoaki OkuboTiền đạo10000005.67
13Ryoma WatanabeTiền vệ00011006.12
14Takahiro SekineTiền vệ10110008.11
Bàn thắng
-Bryan LinssenTiền đạo20000005.56

Gamba Osaka vs Urawa Red Diamonds ngày 14-09-2024 - Thống kê cầu thủ