Cerezo Osaka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-CapixabaTiền đạo00000006.5
-Han Been YangThủ môn00000000
-Ryogo YamasakiTiền đạo00000006.76
17Reiya SakataTiền đạo00040006.17
25Hiroaki OkunoTiền vệ10000006.69
5Hinata KidaHậu vệ10000006.26
-Léo CearáTiền đạo30020106.82
7Satoki UejoTiền vệ00000006.68
-Toriumi KojiHậu vệ00000000
16Hayato OkudaHậu vệ00010006.23
6Kyohei NoborizatoHậu vệ00000000
21Jin-Hyeon KimThủ môn00000007.2
3Ryosuke ShindoHậu vệ00000006.54
Thẻ vàng
33Ryuya NishioHậu vệ00000006.6
-Hirotaka TamedaTiền vệ10100007.68
Bàn thắng
38Sota KitanoTiền đạo00000006.13
77Lucas FernandesTiền vệ20041208
Thẻ đỏ
10Shunta TanakaTiền vệ10000006.21
-Shunta TanakaTiền vệ10000006.21
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yota SatoHậu vệ10000006.35
Thẻ vàng
30Naoki MaedaTiền đạo10000006.85
-Yoshio KoizumiTiền vệ10010006.76
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00000006.58
1Shusaku NishikawaThủ môn00000006.96
12Thiago SantanaTiền đạo20000006.03
41Rio NittaTiền đạo00000006.88
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
10Shoya NakajimaTiền vệ00010006.55
14Takahiro SekineTiền vệ10000006.94
88Yoichi NaganumaTiền vệ00000000
35Rikito InoueHậu vệ00010006.82
-Ayumu OhataHậu vệ00000006.57
25Kaito YasuiHậu vệ10000006.58
9Genki HaraguchiTiền vệ00020006.19
21Tomoaki OkuboTiền đạo00010005.7
13Ryoma WatanabeTiền vệ40000105.33
Thẻ vàng
24Yusuke MatsuoTiền đạo00000006.54

Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka ngày 05-10-2024 - Thống kê cầu thủ