[CAF Champions League-1] Al-Hilal Omdurman |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | 10 | 1 | 50.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 | 33.3% |
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 1 | 66.7% |
6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 2 | 14 | 66.7% |
[CAF Champions League-] Al Ahly Benghazi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | 9 | 33.3% |
Al-Hilal Omdurman |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Al-Hilal Omdurman |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CECAFA CC | 21-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.74 | -0.26 | -0.15 | H | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
CECAFA CC | 19-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.27 | -0.31 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
CECAFA CC | 16-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CECAFA CC | 13-07-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
CECAFA CC | 10-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SUD PR | 25-06-24 | 7 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CL | 02-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.14 | B | -0.95 | 1.25 | 0.83 | T | X |
CAF CL | 23-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.42 | -0.35 | -0.33 | H | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | X |
CAF CL | 19-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | X |
CAF CL | 08-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | B | 0.85 | 1 | 0.97 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Al Ahly Benghazi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIBD1L | 22-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 18-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 14-07-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 10-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 06-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 28-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 19-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 10-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 22-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LIBD1L | 15-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Hilal Omdurman |
Al-Hilal Omdurman |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |