[ENG FA WSL 2-4] Durham Wildcats LFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 10 | 2 | 5 | 31 | 23 | 32 | 4 | 58.8% |
9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 10 | 21 | 2 | 77.8% |
8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | 11 | 7 | 37.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 66.7% |
[ENG FA WSL 2-1] London City Lionesses (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 12 | 2 | 3 | 31 | 13 | 38 | 1 | 70.6% |
9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 22 | 1 | 77.8% |
8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 7 | 16 | 3 | 62.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 66.7% |
Durham Wildcats LFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 18-02-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG WPR | 17-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 26-03-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 6 | -0.37 | -0.31 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
ENG WPR | 25-09-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.85 | 0.50 | 0.85 | B | H |
ENG WPR | 06-02-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 31-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 28-02-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 27-09-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 19-01-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | H | 0.84 | -0.67 | 0.86 | T | X |
ENG WPR | 29-09-19 | 0 - 6 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | T | 0.85 | -0.50 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
Durham Wildcats LFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ENG WPR | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.32 | -0.50 | T | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | T |
ENG WPR | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 22-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 08-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | T |
ENG WPR | 28-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
London City Lionesses (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 13-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | X | ||
ENG WPR | 06-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CWCUP | 03-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
ENG WPR | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 15-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 28-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Durham Wildcats LFC (w) |
Durham Wildcats LFC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CWCUP | 24-11-2024 | Chủ | Sheffield United (W) | 7 Ngày |
ENG CWCUP | 11-12-2024 | Khách | Sunderland (W) | 24 Ngày |
ENG WPR | 15-12-2024 | Khách | Bristol Academy (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CWCUP | 24-11-2024 | Chủ | West Ham United (W) | 7 Ngày |
ENG CWCUP | 11-12-2024 | Khách | Portsmouth (W) | 24 Ngày |
ENG WPR | 15-12-2024 | Chủ | Southampton (W) | 28 Ngày |