Eintracht Frankfurt (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Pernille Marie Hesselholt Sanvig-00000000
1Stina·JohannesThủ môn00000006.12
17Pia-Sophie·WolterTiền vệ20000006.97
23Sara Doorsoun-KhajehHậu vệ20000107.49
4Sophia KleinherneHậu vệ10010007.73
22Nadine RiesenHậu vệ00010006.75
-Elisa SenssTiền vệ30000005.2
Thẻ vàng
8Lisanne·GraweTiền vệ10000007.03
28Barbara DunstTiền vệ30000007.05
10Laura FreigangTiền đạo40200008.81
Bàn thắngThẻ đỏ
14Géraldine ReutelerTiền vệ30110008.31
Bàn thắng
30Carlotta·WamserTiền vệ10001006.94
-A. AehlingHậu vệ00000006.53
15Remina ChibaTiền đạo00000006.67
-Nina LuhrssenTiền vệ00001007.73
Thẻ vàng
-Sophie NachtigallTiền vệ00000000
-Lea PaulickThủ môn00000000
7Lara·PrasnikarTiền đạo00000006.65
-Tomke SchneiderHậu vệ00000000
5Pernille Marie Hesselholt SanvigTiền vệ00000000
-Nicole AnyomiTiền đạo10010005.92
SGS Essen W
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Julia·DebitzkiTiền vệ00000000
19beke sternerTiền đạo11000005.84
-V. FürstHậu vệ00000006
-Paulina PlatnerTiền vệ10000006.37
Thẻ vàng
11Laureta·ElmaziTiền vệ20000005.52
-Julie Terlinden-00000000
-Mailin Tenhagen-00000000
15Laura Pucks Hậu vệ00000006.28
-P. FlachHậu vệ20000005.59
17A. RiekeTiền đạo10010006.82
Thẻ vàng
10N. KowalskiTiền vệ10110006.51
Bàn thắng
-Lilli PurtschellerTiền vệ10030006.86
Thẻ vàng
9R. MaierTiền đạo10000006.21
1Kim·SindermannThủ môn00000000
-K. Potsi-00000000
Thẻ vàng
21Anja·PflugerTiền vệ00000006.82
14E. JoesterTiền vệ00000000
-A. AllmannThủ môn00000000
12Sophia·WinklerThủ môn00000006.5
-Annika·EnderleHậu vệ00000000

SGS Essen W vs Eintracht Frankfurt (w) ngày 06-10-2024 - Thống kê cầu thủ