[UGA Premier League-8] Ma Lu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 8 | 6 | 7 | 20 | 24 | 30 | 8 | 38.1% |
11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 14 | 14 | 11 | 27.3% |
10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 10 | 16 | 6 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 13 | 66.7% |
[UGA Premier League-16] Mbale Heroes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 2 | 4 | 15 | 10 | 41 | 10 | 16 | 9.5% |
10 | 2 | 2 | 6 | 4 | 15 | 8 | 16 | 20.0% |
11 | 0 | 2 | 9 | 6 | 26 | 2 | 16 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 12 | 5 | 16.7% |
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
Uganda Police FCMa Lu |
Ma LuAirtel Kitara FC |
Mbarara CityMa Lu |
Ma LuBUL FC |
Bright StarsMa Lu |
Ma LuURA Kampala |
Kampala City Council FCMa Lu |
Ma LuSC Villa |
NEC FC BugolobiMa Lu |
Ma LuLugazi Municipal FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 19-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 12-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 05-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 31-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 24-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mbale Heroes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 20-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 11-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 06-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 30-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 16-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ma Lu |
Ma Lu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |