[UGA Premier League-3] BUL FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 9 | 3 | 24 | 14 | 39 | 3 | 45.5% |
11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 | 45.5% |
11 | 5 | 5 | 1 | 12 | 5 | 20 | 2 | 45.5% |
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | 12 | 50.0% |
[UGA Premier League-9] Defense forces |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 7 | 8 | 17 | 24 | 28 | 9 | 31.8% |
12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 9 | 17 | 10 | 33.3% |
10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 15 | 11 | 9 | 30.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 12 | 6 | 16.7% |
BUL FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 12-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 09-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 21-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 08-10-22 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 01-03-22 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 22-12-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 20-04-21 | 4 - 3 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 12-12-20 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 24-04-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 27-09-17 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
BUL FC |
Chủ - Khách |
---|
Ma LuBUL FC |
BUL FCExpress FC |
Mbale HeroesBUL FC |
BUL FCBright Stars |
Airtel Kitara FCBUL FC |
URA KampalaBUL FC |
BUL FCMbarara City |
SC VillaBUL FC |
BUL FCKampala City Council FC |
Uganda Police FCBUL FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 21-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 31-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 25-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 02-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 26-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 16-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Defense forces |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 22-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 06-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 01-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 24-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 01-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 24-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 19-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
BUL FC |
BUL FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |