Sierra Leone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Augustus KargboTiền vệ00000006.32
Thẻ vàng
-S. Bah-00000000
14Tyrese FornahTiền vệ00000000
-A. ContehTiền đạo00000000
6Alusine KoromaTiền vệ00000000
18I. SillahTiền vệ00000000
-Mohamed KamaraTiền vệ00000000
-Mohamed Buya TurayTiền đạo00000000
-Alhassan KoromaTiền đạo00000000
12Alhaji KamaraTiền đạo00000000
-A. Kabia-00000000
-S. Sesay-00000000
-Ibrahim SesayThủ môn00000000
-D. KanuTiền đạo00000000
-Donald Kamara-00000000
11Sullay KaikaiTiền đạo00000000
9Amadou BakayokoTiền đạo00000000
4Abu DumbuyaTiền vệ00000000
19E. SamadiaHậu vệ00000000
-Jonathan MorsayTiền đạo00000000
-Osman KakayHậu vệ00000000
-Abdulai Juma BahHậu vệ00000000
-M. Kabia-00000000
1Mohamed Nbalie KamaraThủ môn00000000
17G. AbdulHậu vệ00000000
Ethiopia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. Solomon-00000000
-F. Gebre-00000000
-biniam genetu-00000000
-abubakar nuri-00000000
-Fitsum Tilahun-00000000
-Ramadan YesufHậu vệ00000000
-Gathuoch PanomHậu vệ00000000
-Wogene Gezahegn-00000000
-Canaan MarknehTiền vệ00000000
22Said HabtamuThủ môn00000000
-Fetudin Jemal AleHậu vệ00000000
-Habtamu Tadesse ZewedeTiền đạo00000000
-Alembirhan Yigzaw AzanaweHậu vệ00000000
-Surafel DagnachewTiền vệ00000000
-H. AdugnaHậu vệ00000000
-Natnael Zeleke TadesseTiền vệ00000000
-Y. Kumsa-00000006.51
Thẻ vàngThẻ đỏ
-Amanuel GebremichaelTiền đạo00000000
7B. DestaTiền vệ00000000
19Y. KassayeHậu vệ00000000
-Abed YalewTiền đạo00000006.34
Thẻ vàng
17C. GugsaTiền vệ00000000
16Yared BayehHậu vệ00000000
-Mignot DebebeHậu vệ00000000

Ethiopia vs Sierra Leone ngày 16-11-2023 - Thống kê cầu thủ