[ICE Division 2-12] Reynir Sandgerdi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 4 | 3 | 15 | 28 | 55 | 15 | 12 | 18.2% |
11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 23 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 3 | 0 | 8 | 21 | 32 | 9 | 11 | 27.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | 6 | 33.3% |
[ICE Division 2-1] UMF Selfoss |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 16 | 3 | 3 | 51 | 27 | 51 | 1 | 72.7% |
11 | 7 | 2 | 2 | 29 | 16 | 23 | 3 | 63.6% |
11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 11 | 28 | 1 | 81.8% |
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | 15 | 83.3% |
Reynir Sandgerdi |
Chủ - Khách |
---|
UMF SelfossReynir Sandgerdi |
UMF SelfossReynir Sandgerdi |
UMF SelfossReynir Sandgerdi |
Reynir SandgerdiUMF Selfoss |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 06-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | -0.91 | -0.15 | -0.10 | B | 0.81 | -0.44 | 0.89 | T | X |
ICE LCB | 14-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LCB | 06-03-20 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE CUP | 19-05-15 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Reynir Sandgerdi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 01-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | T | 0.77 | -1 | 0.99 | T | T |
ICE D2 | 27-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 19-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | B | 0.87 | 0 | 0.89 | B | X |
ICE D2 | 11-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 07-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.44 | -0.26 | -0.44 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
ICE D2 | 03-07-24 | 5 - 4 (3 - 2) | 9 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | B | 0.77 | 0.75 | 0.93 | B | T |
ICE D2 | 28-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 11 - 7 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | T |
ICE D2 | 23-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ICE D2 | 13-06-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 14 - 3 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | B | 0.85 | -0.5 | 0.97 | B | X |
ICE D2 | 06-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | -0.91 | -0.15 | -0.10 | B | 0.81 | 2.25 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
UMF Selfoss |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LLC | 06-08-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 01-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.57 | -0.25 | -0.30 | 0.93 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ICE D2 | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 21-07-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.71 | -0.22 | -0.22 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
ICE LLC | 17-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.21 | -0.22 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | ||
ICE D2 | 13-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 08-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 13 - 4 | -0.77 | -0.19 | -0.17 | 0.79 | 1.5 | 0.97 | H | ||
ICE D2 | 03-07-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.29 | -0.26 | -0.60 | 0.86 | -0.75 | 0.84 | X | ||
ICE D2 | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE D2 | 24-06-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 1 | -0.70 | -0.22 | -0.22 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:77% Tỷ lệ tài: 40%
Reynir Sandgerdi |
Reynir Sandgerdi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D2 | 21-08-2024 | Khách | Throttur Vogum | 5 Ngày |
ICE D2 | 25-08-2024 | Khách | KF Fjallabyggdar | 9 Ngày |
ICE D2 | 31-08-2024 | Chủ | Haukar Hafnarfjordur | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D2 | 21-08-2024 | Chủ | KF Fjallabyggdar | 5 Ngày |
ICE D2 | 26-08-2024 | Khách | Haukar Hafnarfjordur | 10 Ngày |
ICE D2 | 31-08-2024 | Chủ | HotturHuginn | 15 Ngày |