Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Fares AmerTiền vệ00000000
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ00000006.26
-Salmin AtiqTiền đạo00000000
7Saif Hassan Al MohanadiHậu vệ10010006.69
-Khaled KaribTiền vệ00000000
-Aymen HusseinTiền đạo00000006.57
31Ahmed KoneThủ môn00000006.82
94Sofiane HanniTiền vệ40011006.17
15Naif Al BurikiTiền vệ00000006.71
-Atef Mohamed ZaghbaniHậu vệ00000006.57
-Khalid RadwanHậu vệ00000000
-A. Nouri-00000000
1Ali Nader MahmoudThủ môn00000000
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ00020006.73
12Ibrahim Nasser KalaTiền đạo10000005.97
Thẻ vàng
-Ruben SemedoHậu vệ00000006.62
5Adil RhailiHậu vệ00000005.96
Thẻ vàng
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ00000006.13
-Ahmed Hassan Al MohanadiTiền vệ00000005.86
-Moameen MutasemTiền vệ10000006.89
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ00000006.3
-Yohan BoliTiền đạo10100008.07
Bàn thắngThẻ vàng
14Ahmed Reyed MawlaHậu vệ00000000
Al Rayyan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Mohamed Abdelfatah SuragTiền đạo00000000
5David GarcíaHậu vệ00010006.99
3Hazem ShehataHậu vệ20010006.71
11Gabriel PereiraTiền vệ20000006.6
6Abdelaziz HatemTiền vệ30000007.17
4Julien De SartHậu vệ20000006.03
8TrezeguetTiền đạo20030106.15
-Achraf BencharkiTiền đạo30011007.76
25Mostafa Essam Mostafa AbouelelaHậu vệ00000000
-Hassan Mohammed AlghareebHậu vệ00000000
1Fahad BakerThủ môn00000006.55
2Murad NajiHậu vệ00000006.13
10Róger GuedesTiền đạo20110008.35
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
16Abdulrahman Al HaraziTiền đạo00000000
7Rodrigo TabataTiền vệ00000006.59
22Sami HabibThủ môn00000000
14Adel Bader MusaHậu vệ00000006.74
33Mhagna AmeedHậu vệ00000000
15Tameem MansourTiền đạo00000006.61
27Ali QadryTiền vệ00000000
20Khalid Ali SabahTiền đạo00000000
55Mohammed SalehHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
13André Fonseca AmaroHậu vệ20000007.23

Al Khor SC vs Al Rayyan ngày 18-10-2024 - Thống kê cầu thủ