[ENG-S Premier League-9] Wimborne Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 14 | 10 | 14 | 46 | 52 | 52 | 9 | 36.8% |
19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 21 | 34 | 8 | 52.6% |
19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 31 | 18 | 18 | 21.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | 7 | 33.3% |
[ENG-S Premier League-6] Dorchester Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 15 | 18 | 5 | 66 | 43 | 63 | 6 | 39.5% |
19 | 12 | 5 | 2 | 42 | 19 | 41 | 4 | 63.2% |
19 | 3 | 13 | 3 | 24 | 24 | 22 | 12 | 15.8% |
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
Wimborne Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 06-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAC | 03-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 16-07-22 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 02-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 16-11-21 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
ENG-S PR | 29-09-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 07-03-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 22-10-19 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | 0.80 | 0.00 | -0.96 | T | H |
SOU LC | 01-10-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 29-12-18 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wimborne Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 16-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 29-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 15-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.28 | -0.34 | T | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | H |
ENG FAT | 05-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 28-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 24-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dorchester Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 16-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 13-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
ENG-S PR | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 22-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 15-10-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.39 | 0.82 | 0 | 1.00 | T | ||
ENG-S PR | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wimborne Town |
Wimborne Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 07-12-2024 | Chủ | Havant Waterlooville | 7 Ngày |
ENG-S PR | 14-12-2024 | Khách | Basingstoke Town | 14 Ngày |
ENG-S PR | 21-12-2024 | Chủ | Winchester City | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 07-12-2024 | Chủ | Hungerford Town | 7 Ngày |
ENG-S PR | 14-12-2024 | Khách | Walton Hersham | 14 Ngày |
ENG-S PR | 21-12-2024 | Chủ | Tiverton Town | 21 Ngày |