So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.82
0.79
1.75
-0.99
2.26
2.82
3.10
Live
-0.94
0.25
0.76
0.85
1.75
0.95
2.34
2.73
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.80
2
1.00
2.50
3.00
2.60
Live
-0.95
0.25
0.75
0.77
1.75
-0.98
2.30
2.87
3.00
Run
0.87
0
0.92
-0.29
1.5
0.19
1.06
10.00
51.00
Mansion88Sớm
0.95
0.25
0.81
0.98
2
0.78
2.21
2.80
3.30
Live
0.99
0.25
0.85
0.63
1.5
-0.81
2.20
2.82
3.25
Run
0.91
0
0.93
-0.25
1.5
0.13
1.06
5.80
147.00
188betSớm
-0.99
0.25
0.83
0.80
1.75
-0.98
2.26
2.82
3.10
Live
-0.93
0.25
0.77
0.86
1.75
0.96
2.34
2.73
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Vicenza
ChủHòaKhách
Padova
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
VicenzaSo Sánh Sức MạnhPadova
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-1] Vicenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342383541877167.6%
17143035645182.4%
17953191232252.9%
65011231583.3%
[ITA Serie C-2] Padova
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342374602276267.6%
17134032843276.5%
171034281433158.8%
6321841150.0%

Thành tích đối đầu

Vicenza            
Chủ - Khách
PadovaVicenza
PadovaVicenza
VicenzaPadova
PadovaVicenza
VicenzaPadova
VicenzaPadova
PadovaVicenza
PadovaVicenza
VicenzaPadova
VicenzaPadova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C106-10-241 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.51-0.33-0.27B0.950.500.87BX
ITA C125-05-240 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.44-0.33-0.35T-0.980.250.80TX
ITA C122-05-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.42-0.34-0.36T0.760.00-0.94TH
ITA C106-03-241 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.53-0.33-0.26H0.880.500.88TH
ITA C129-10-231 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.45-0.33-0.34H1.000.250.82TH
ITA C108-01-231 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.55-0.31-0.26H0.820.501.00TX
ITA C110-09-222 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.45-0.32-0.35B0.970.250.79BT
ITA PRO LC06-11-191 - 4
(0 - 3)
4 - 3-0.51-0.33-0.28T0.970.500.85TT
ITA C103-11-190 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.48-0.34-0.29B0.800.25-0.98BX
ITA C127-01-180 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Vicenza            
Chủ - Khách
FeralpisaloVicenza
Renate ACVicenza
VicenzaASD Alcione
Pro PatriaVicenza
VicenzaAlbinoleffe
VicenzaUS Pergolettese 1932
GianaVicenza
VicenzaTrento
TriestinaVicenza
VicenzaUSD Virtus Verona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C109-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 8-0.38-0.33-0.41B0.9600.80BH
ITA C101-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.17-0.29-0.67T0.80-1-0.98HX
ITA C126-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.79-0.22-0.11T-0.991.50.81TT
ITA C119-01-250 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.20-0.32-0.61T0.95-0.750.87TT
ITA C112-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.69-0.27-0.16T0.8610.90TX
ITA C106-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.76-0.23-0.13T0.801.250.96TX
ITA C122-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.19-0.30-0.67H0.99-0.750.71BX
ITA C113-12-243 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.66-0.27-0.19T-0.9810.80TT
ITA C108-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.24-0.32-0.56B-0.98-0.50.80BH
ITA C101-12-243 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.75-0.24-0.14T0.941.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Padova            
Chủ - Khách
PadovaPro Patria
USD Virtus VeronaPadova
PadovaPro Vercelli
ASD AlcionePadova
PadovaAzy based nano Bo
PadovaASD Caldiero Terme
TrentoPadova
ClodiensePadova
PadovaLumezzane
PadovaAtalanta U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C109-02-253 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.74-0.25-0.130.981.250.78T
ITA C101-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 9-0.17-0.26-0.690.97-10.85X
ITA C125-01-251 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.80-0.21-0.110.931.50.89X
ITA C119-01-250 - 2
(0 - 1)
2 - 7-0.17-0.26-0.690.96-10.86X
ITA C112-01-251 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.72-0.25-0.150.981.250.78X
ITA C105-01-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.86-0.17-0.090.761.751.00X
ITA C122-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.24-0.31-0.600.82-0.750.88X
ITA C118-12-241 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.15-0.26-0.71-0.99-10.75T
ITA C114-12-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.58-0.30-0.230.940.750.88X
ITA C104-12-243 - 1
(3 - 0)
5 - 3-0.59-0.29-0.230.910.750.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

VicenzaSo sánh số liệuPadova
  • 18Tổng số ghi bàn16
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.6
  • 5Tổng số mất bàn6
  • 0.5Trung bình mất bàn0.6
  • 70.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Vicenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem3XemXem8XemXem57.7%XemXem9XemXem34.6%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem11XemXem0XemXem2XemXem84.6%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Padova
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem4XemXem8XemXem53.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem15XemXem57.7%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
12XemXem8XemXem2XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Vicenza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem0XemXem14XemXem46.2%XemXem12XemXem46.2%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Padova
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem0XemXem11XemXem57.7%XemXem10XemXem38.5%XemXem7XemXem26.9%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem00.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

VicenzaThời gian ghi bànPadova
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    5
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
VicenzaChi tiết về HT/FTPadova
  • 2
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    21
    20
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
VicenzaSố bàn thắng trong H1&H2Padova
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    22
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vicenza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C123-02-2025KháchLumezzane7 Ngày
ITA C102-03-2025ChủAzy based nano Bo14 Ngày
ITA C109-03-2025KháchAtalanta U2321 Ngày
Padova
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C123-02-2025ChủGiana7 Ngày
ITA C102-03-2025KháchFeralpisalo14 Ngày
ITA C109-03-2025ChủAlbinoleffe21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Vicenza
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 67.6%Thắng67.6% [23]
  • [8] 23.5%Hòa20.6% [23]
  • [3] 8.8%Bại11.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [14] 41.2%Thắng29.4% [10]
  • [3] 8.8%Hòa8.8% [3]
  • [0] 0.0%Bại11.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.59 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.18 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    60
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.76
  • TB mất điểm
    0.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    0.24
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 27.27%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Vicenza VS Padova ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình