[ENG-S League Central Division-11] Royston Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 13 | 12 | 48 | 46 | 52 | 11 | 34.2% |
19 | 8 | 7 | 4 | 26 | 23 | 31 | 10 | 42.1% |
19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 23 | 21 | 14 | 26.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 7 | 33.3% |
[ENG-S League Central Division-5] Stamford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 19 | 7 | 12 | 48 | 43 | 64 | 5 | 50.0% |
19 | 11 | 3 | 5 | 29 | 22 | 36 | 6 | 57.9% |
19 | 8 | 4 | 7 | 19 | 21 | 28 | 5 | 42.1% |
6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | 9 | 50.0% |
Royston Town |
Chủ - Khách |
---|
StamfordRoyston Town |
StamfordRoyston Town |
Royston TownStamford |
Royston TownStamford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S CE | 30-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S CE | 30-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S CE | 15-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAC | 03-10-20 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Royston Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S CE | 08-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S CE | 04-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | T | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | X |
ENG-S CE | 01-02-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S CE | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S CE | 21-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S CE | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S CE | 14-01-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S CE | 04-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S CE | 01-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | X |
ENG-S CE | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Stamford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S CE | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 14-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 07-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.82 | -0.25 | 0.94 | H | ||
ENG-S CE | 04-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 28-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | X | ||
ENG-S CE | 26-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S CE | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Royston Town |
Royston Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S CE | 01-03-2025 | Khách | Redditch United | 7 Ngày |
ENG-S CE | 08-03-2025 | Chủ | Lowestoft Town | 14 Ngày |
ENG-S CE | 15-03-2025 | Khách | Banbury United | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S CE | 01-03-2025 | Chủ | Lowestoft Town | 7 Ngày |
ENG-S CE | 08-03-2025 | Khách | Barwell | 14 Ngày |
ENG-S CE | 15-03-2025 | Chủ | Alvechurch | 21 Ngày |