[UKR Cup-] Revera 1908 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[UKR Cup-] Podillya Khmelnytskyi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
Revera 1908 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Revera 1908 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Podillya Khmelnytskyi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D2 | 25-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 19-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 11-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 03-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 20-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 13-04-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 06-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 29-03-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D2 | 23-03-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Revera 1908 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Revera 1908 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |