So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
1.25
0.84
0.85
2.25
0.91
1.35
4.15
7.30
Live
0.83
1.25
0.93
0.76
2.25
1.00
1.32
4.30
7.60
Run
0.27
0
-0.45
-0.32
1.5
0.12
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.78
1
-0.97
0.90
2.25
0.90
1.44
3.75
6.50
Live
0.82
1.25
0.97
0.98
2.5
0.83
1.33
4.10
9.00
Run
0.30
0
-0.41
-0.12
1.5
0.06
1.00
34.00
151.00
Mansion88Sớm
0.91
1.25
0.85
0.86
2.25
0.90
1.36
4.20
6.80
Live
0.83
1.25
-0.99
0.93
2.25
0.89
1.32
4.35
7.90
Run
0.28
0
-0.44
-0.16
1.5
0.06
1.06
6.00
85.00
188betSớm
0.93
1.25
0.85
0.86
2.25
0.92
1.35
4.15
7.30
Live
0.84
1.25
0.94
0.84
2.25
0.94
1.32
4.30
7.60
Run
0.28
0
-0.44
-0.31
1.5
0.13
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.97
1.25
0.85
0.90
2.25
0.90
1.35
3.86
7.00
Live
0.86
1.25
0.98
0.89
2.25
0.93
1.31
4.15
8.20
Run
0.37
0
-0.53
-0.15
1.5
0.01
1.01
7.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Voluntari
ChủHòaKhách
ACS Dumbravita
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC VoluntariSo Sánh Sức MạnhACS Dumbravita
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 78%So Sánh Phong Độ22%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-5] FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201064281636550.0%
1063117821360.0%
1043311815940.0%
6321831150.0%
[ROM Liga II-18] ACS Dumbravita
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2053121726181825.0%
114071317121636.4%
91354961811.1%
601531010.0%

Thành tích đối đầu

FC Voluntari            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

FC Voluntari            
Chủ - Khách
Scolar ResitaFC Voluntari
FC VoluntariAFC Metalul Buzau
ArgesFC Voluntari
FC VoluntariMuscel
FC VoluntariCeahlaul Piatra Neamt
Universitatea CraiovaFC Voluntari
AfumatiFC Voluntari
FC VoluntariUnirea Ungheni
ACS Viitorul SelimbarFC Voluntari
FC VoluntariChindia Targoviste
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D207-12-240 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.32-0.37T0.740-0.98TX
ROM D230-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.68-0.26-0.18H0.8510.91TX
ROM D221-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.33-0.36B0.750-0.93BX
ROM D209-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2---T--
ROM D226-10-242 - 1
(1 - 1)
8 - 6-0.56-0.30-0.25T-0.990.750.81TT
ROM D221-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.43-0.34-0.36H0.740-0.93HX
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.43-0.33-0.35T-0.980.250.74TX
ROM D228-09-241 - 3
(1 - 1)
7 - 1-0.75-0.24-0.16B0.841.250.86BT
ROM D221-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.34-0.33-0.45H0.87-0.250.95BX
ROM D215-09-244 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.67-0.28-0.17T0.9610.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

ACS Dumbravita            
Chủ - Khách
ACS DumbravitaAfumati
Unirea UngheniACS Dumbravita
ACS DumbravitaACS Viitorul Selimbar
Chindia TargovisteACS Dumbravita
ACS DumbravitaMetaloglobus
Corvinul HunedoaraACS Dumbravita
ACS DumbravitaCS Mioveni
Concordia ChiajnaACS Dumbravita
ACS DumbravitaCSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea CiucACS Dumbravita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D207-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.43-0.33-0.360.720-0.96X
ROM D230-11-241 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.47-0.33-0.320.900.250.86X
ROM D223-11-242 - 3
(2 - 2)
7 - 4-0.50-0.33-0.291.000.50.82T
ROM D209-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.51-0.33-0.280.960.50.80T
ROM D202-11-240 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.33-0.32-0.470.94-0.250.88X
ROM D226-10-240 - 0
(0 - 0)
- -0.76-0.22-0.130.811.25-0.99X
ROM D219-10-242 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.51-0.33-0.290.980.50.78T
ROM D205-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.59-0.30-0.230.920.750.84X
ROM D228-09-242 - 4
(0 - 0)
5 - 4-0.33-0.34-0.470.83-0.250.87T
ROM D224-09-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.72-0.24-0.160.991.250.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

FC VoluntariSo sánh số liệuACS Dumbravita
  • 14Tổng số ghi bàn7
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.7
  • 7Tổng số mất bàn16
  • 0.7Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
521233.3%Xem116.7%583.3%Xem
ACS Dumbravita
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Voluntari
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem5XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem1XemXem5XemXem1XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
623133.3%Xem233.3%350.0%Xem
ACS Dumbravita
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC VoluntariThời gian ghi bànACS Dumbravita
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    6
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC VoluntariChi tiết về HT/FTACS Dumbravita
  • 2
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    8
    10
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
FC VoluntariSố bàn thắng trong H1&H2ACS Dumbravita
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Voluntari
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D222-02-2025KháchCSA Steaua Bucuresti70 Ngày
ROM D201-03-2025ChủCSM Focsani77 Ngày
ROM D208-03-2025KháchFC Bihor Oradea84 Ngày
ACS Dumbravita
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D222-02-2025ChủCeahlaul Piatra Neamt70 Ngày
ROM D201-03-2025KháchACS Viitorul Pandurii Targu Jiu77 Ngày
ROM D208-03-2025ChủMuscel84 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 50.0%Thắng25.0% [5]
  • [6] 30.0%Hòa15.0% [5]
  • [4] 20.0%Bại60.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng5.0% [1]
  • [3] 15.0%Hòa15.0% [3]
  • [1] 5.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.85
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn70.00% [7]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Voluntari VS ACS Dumbravita ngày 14-12-2024 - Thông tin đội hình