Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Henry AddoTiền đạo00000000
42Dor PeretzTiền vệ30000006.5
5Idan NachmiasHậu vệ20100007.5
Bàn thắng
77Osher DavidaTiền đạo40000016.5
6tyrese asanteHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
33Hisham LayousTiền đạo00000000
-Gabi KanikovskiTiền vệ00000007.2
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
7Eran ZahaviTiền đạo20000006.9
13Raz ShlomoHậu vệ00000000
26Ido ShaharTiền vệ00000000
19Elad MadmonTiền đạo10000006.2
3Stav LemkinHậu vệ00000006.2
23Simon SlugaThủ môn00000007.6
Thẻ vàng
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo20011108.1
Thẻ đỏ
14Joris van OvereemHậu vệ00010007.2
18Nemanja StojicHậu vệ00000006.7
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00020006.6
3Roy RevivoHậu vệ20030007
Beitar Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Grigory MorozovHậu vệ00010006.9
Thẻ vàng
19Li On MizrahiHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
14Jekob Abiezer Malacki JenoHậu vệ00000000
1Raz KarmiThủ môn00000000
4Jean MarcelinHậu vệ00000006.5
27Patrick TwumasiTiền đạo20000006.6
16Ismaila SoroHậu vệ20100007.1
Bàn thắng
55Miguel SilvaThủ môn00000006.8
15Dor MichaTiền vệ00010006.6
20ori dahanHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
3Gil CohenHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
77Omer AtziliTiền đạo10010017.5
44liel deriHậu vệ00000000
23Mayron GeorgeTiền đạo00000006.3
14timothy muzieTiền đạo00000006.6
Thẻ vàng
26Ayi Silvain Kangani SoukpeTiền đạo00000000
10Adi Menachem YonaTiền vệ00000006.4
2Zohar ZasanoHậu vệ00000000
7Yarden ShuaTiền đạo30000116.7

Maccabi Tel Aviv vs Beitar Jerusalem ngày 04-02-2025 - Thống kê cầu thủ