Volos NPS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Márk KosztaTiền đạo00000006.13
Thẻ vàng
20Maximiliano CombaTiền đạo20010005.77
-Omri AltmanTiền vệ30000016.35
63Dániel KovácsThủ môn00000007.26
2Daniel SundgrenHậu vệ00000006.15
-Pavlos CorreaHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
5Alexios KalogeropoulosHậu vệ00000007.39
26Franco FerrariHậu vệ10000006.59
-Giorgos MigasTiền vệ20020007.13
-Nemanja GlavčićTiền vệ00000008.15
Thẻ vàng
78Lucas BernadouTiền vệ00020008.43
Thẻ đỏ
99Pedro CondeTiền đạo20100006.69
Bàn thắng
-J. MendietaTiền vệ60000006.17
Thẻ vàng
-Lucas VillafáñezTiền vệ20010006.55
25Nikolaos DosisHậu vệ00000000
73Nemanja MiletićHậu vệ00000000
1Marios SiampanisThủ môn00000000
-Ian SmeulersHậu vệ00000000
89Thanasis triantafyllouHậu vệ00000000
6Tasos TsokanisHậu vệ00000000
Panaitolikos Agrinio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lucas ChávesThủ môn00000006.29
-Epameinondas PantelakisHậu vệ00000005.04
49Nikola StajicHậu vệ00000005.14
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
32Antonis StergiakisThủ môn00000000
-V. NikolaouTiền vệ10000005.88
-Andrija MajdevacTiền đạo00000006.87
-Daniel LajudTiền đạo00000006.31
-S. Kontouris-00000000
-David GaliatsosHậu vệ00000000
22Sergio DíazTiền đạo00000006.55
23Giorgos AgapakisHậu vệ00000000
2Michalis BakakisHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
-Christos ShelisHậu vệ10000006.34
Thẻ vàng
35Charis MavriasHậu vệ20010006.18
-Miguel LuísTiền vệ21020005.59
Thẻ vàng
80Christos BelevonisTiền đạo10020105.64
24Pedro Silva TorrejónHậu vệ10010006.31
18Giannis BouzoukisTiền vệ20010100
Thẻ vàng
-Andrés RoaTiền vệ10030006.69
-Sebastián LomónacoTiền đạo00010006.34
Thẻ vàng

Panaitolikos Agrinio vs Volos NPS ngày 26-10-2024 - Thống kê cầu thủ