[GRE Amateur Cup-] Saronikos Anavyssou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 3 | 13 | 66.7% |
[GRE Amateur Cup-] Marko |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | 14 | 66.7% |
Saronikos Anavyssou |
Chủ - Khách |
---|
MarkoSaronikos Anavyssou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Gre Atr Cup | 01-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Saronikos Anavyssou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE Cup | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Gre Atr Cup | 01-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
Gre Atr Cup | 08-11-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Gre Atr Cup | 22-03-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Gre Atr Cup | 18-01-23 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Gre Atr Cup | 06-10-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Gre Atr Cup | 05-12-18 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-08-18 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Marko |
Chủ - Khách |
---|
MarkoAtsalenios |
RethymniakosMarko |
MarkoKaravas |
MarkoThyella Rafinas |
Kyanos Astir VarisMarko |
MarkoAgios Nikolaos |
AO Neas IoniasMarko |
MarkoAO Giouchtas |
MarkoSaronikos Anavyssou |
MarkoPAO Vardas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 20-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 09-11-24 | 5 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 13-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Gre Atr Cup | 01-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 14-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Saronikos Anavyssou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Saronikos Anavyssou |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |