Cúp Hoàng hậu Nữ Nhật Bản
14-12-2024 09:30 - Thứ bảy
90 Phút[0-0], 120 Phút[0-1], Viamaterras Miyazaki (w) Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.5
0.80
0.80
2.75
0.90
1.90
3.45
3.00
Live
-0.97
0
0.73
0.94
2.75
0.82
2.68
3.35
2.23
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
0.5
0.01
17.00
1.01
13.50
BET365Sớm
0.88
0.5
0.93
1.00
3
0.80
1.85
3.50
3.70
Live
0.77
-0.25
-0.98
0.82
2.5
0.97
2.87
3.20
2.30
Run
-0.60
0
0.45
-0.16
0.5
0.09
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.90
0
0.90
0.80
2.75
1.00
2.78
3.30
2.20
Live
0.83
-0.25
-0.99
0.84
2.5
0.98
2.78
3.30
2.20
Run
-0.61
0
0.45
-0.16
0.5
0.06
9.00
1.26
4.65
188betSớm
0.91
0.5
0.81
0.81
2.75
0.91
1.90
3.45
3.00
Live
-0.93
0
0.71
0.95
2.75
0.83
2.68
3.35
2.23
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.20
0.5
0.02
17.00
1.01
13.50
SbobetSớm
0.85
0
0.95
0.85
2.75
0.95
2.34
3.16
2.45
Live
-0.83
0
0.63
0.92
2.75
0.88
2.81
3.17
2.08
Run
-0.45
0
0.29
-0.15
0.5
0.01
9.80
1.21
5.20

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija Ventus
ChủHòaKhách
Viamaterras Miyazaki (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya Ardija VentusSo Sánh Sức MạnhViamaterras Miyazaki (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Phong Độ87%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Women's Empresss Cup-] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
601521310.0%
[JPN Women's Empresss Cup-] Viamaterras Miyazaki (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64111991366.7%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
NTV Beleza (W)Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)Omiya Ardija (W)
Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)Omiya Ardija (W)
Omiya Ardija (W)INAC (W)
Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Vegalta Sendai (W)Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL30-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.51B0.74-0.50.96BX
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08B-0.982.250.80BT
JWL17-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.87-0.18-0.08B0.831.750.99BT
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48B-0.99-0.250.81BX
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7---B--
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.13H0.941.750.88TX
JWL20-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.13-0.24-0.75B0.88-1.250.94BX
JWL14-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.34-0.35H-0.970.250.73TX
WJLC09-10-240 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.38-0.32-0.42B0.9900.77BX
JWL05-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.36-0.33-0.43H-0.9300.75HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%

Viamaterras Miyazaki (w)            
Chủ - Khách
Viamaterras Miyazaki (W)Setagaya Sfida (W)
Viamaterras Miyazaki (W)JFA Academy Fukushima (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Diosa Izumo (W)
Setagaya Sfida (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Orca Kamogawa FC (W)
IGA Kunoichi (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Nittaidai University (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Gunma FC White Star (W)
AS Harima ALBION (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Viamaterras Miyazaki (W)Ehime FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup08-12-242 - 2
(2 - 1)
8 - 4-----
JW Cup01-12-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2-----
JW Cup23-11-246 - 0
(2 - 0)
5 - 3-----
JPN WD120-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.34-0.29-0.491.00-0.250.82X
JPN WD113-10-244 - 3
(2 - 2)
5 - 3-0.75-0.23-0.180.801.250.90T
JPN WD106-10-242 - 4
(0 - 4)
2 - 4-0.30-0.29-0.530.95-0.50.87T
JPN WD129-09-242 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.18-0.24-0.70-0.96-10.78T
JPN WD116-09-246 - 1
(3 - 0)
6 - 3-----
JPN WD108-09-240 - 1
(0 - 1)
- -----
JPN WD101-09-242 - 3
(0 - 1)
4 - 1-0.74-0.24-0.150.901.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%

RB Omiya Ardija VentusSo sánh số liệuViamaterras Miyazaki (w)
  • 2Tổng số ghi bàn29
  • 0.2Trung bình ghi bàn2.9
  • 15Tổng số mất bàn15
  • 1.5Trung bình mất bàn1.5
  • 0.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem1XemXem2XemXem7XemXem10%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Viamaterras Miyazaki (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem1XemXem3XemXem6XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Viamaterras Miyazaki (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem1XemXem1XemXem8XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya Ardija VentusThời gian ghi bànViamaterras Miyazaki (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusChi tiết về HT/FTViamaterras Miyazaki (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusSố bàn thắng trong H1&H2Viamaterras Miyazaki (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Viamaterras Miyazaki (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

RB Omiya Ardija Ventus VS Viamaterras Miyazaki (w) ngày 14-12-2024 - Thông tin đội hình