[JPN Women's Empresss Cup-] RB Omiya Ardija Ventus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 13 | 1 | 0.0% |
[JPN Women's Empresss Cup-] Viamaterras Miyazaki (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 13 | 66.7% |
RB Omiya Ardija Ventus |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
RB Omiya Ardija Ventus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JWL | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.29 | -0.35 | -0.51 | B | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
JWL | 24-11-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 4 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | B | -0.98 | 2.25 | 0.80 | B | T |
JWL | 17-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.87 | -0.18 | -0.08 | B | 0.83 | 1.75 | 0.99 | B | T |
JWL | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.31 | -0.32 | -0.48 | B | -0.99 | -0.25 | 0.81 | B | X |
WJLC | 06-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
WJLC | 27-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | H | 0.94 | 1.75 | 0.88 | T | X |
JWL | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.13 | -0.24 | -0.75 | B | 0.88 | -1.25 | 0.94 | B | X |
JWL | 14-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | H | -0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
WJLC | 09-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | B | 0.99 | 0 | 0.77 | B | X |
JWL | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | H | -0.93 | 0 | 0.75 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%
Viamaterras Miyazaki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JW Cup | 08-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JW Cup | 01-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JW Cup | 23-11-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | X | ||
JPN WD1 | 13-10-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
JPN WD1 | 06-10-24 | 2 - 4 (0 - 4) | 2 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | T | ||
JPN WD1 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.18 | -0.24 | -0.70 | -0.96 | -1 | 0.78 | T | ||
JPN WD1 | 16-09-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 08-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 01-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.15 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
RB Omiya Ardija Ventus |
RB Omiya Ardija Ventus |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |