[MFL C-] PahangU23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | 6 | 16.7% |
[MFL C-] Sabah U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | 2 | 0.0% |
PahangU23 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
PahangU23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
MFL C | 10-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MFL C | 28-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
MFL C | 23-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
MFL C | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 7 | -0.33 | -0.30 | -0.51 | T | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | T |
MFL C | 24-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.33 | -0.48 | B | 0.70 | -0.25 | 0.90 | B | X |
MFL C | 17-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.28 | -0.28 | -0.58 | T | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T | T |
MFL C | 07-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.37 | -0.31 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
MFL C | 02-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.28 | -0.32 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
MFL C | 16-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
Sabah U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MFL C | 17-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MFL C | 12-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MFL C | 06-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MFL C | 28-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MFL C | 23-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
MFL C | 24-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.61 | -0.31 | -0.28 | 0.85 | 0.75 | 0.75 | T | ||
MFL C | 06-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.70 | 0 | 1.00 | X | ||
MFL C | 29-07-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MFL C | 23-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.79 | 3 | 0.91 | X | ||
MFL C | 17-07-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |