Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-3] Avai (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 3 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | 9 | 33.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-4] Uniao TO Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 4 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
% |
Avai (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Avai (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra CUU20 | 23-10-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 05-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 22-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 15-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 30-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 25-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 22-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 04-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 01-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Uniao TO Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Avai (Youth) |
Avai (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 07-01-2025 | Khách | RB Bragantino Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Khách | Uniao Suzano Youth | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 07-01-2025 | Khách | Uniao Suzano Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Chủ | RB Bragantino Youth | 6 Ngày |