So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.25
0.88
0.90
2.25
0.86
2.12
3.20
2.98
Live
0.88
0.25
0.88
-0.90
2.25
0.66
2.12
3.15
3.00
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.22
1.5
0.02
1.01
11.00
26.00
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
1.00
2.25
0.80
2.10
3.00
3.25
Live
0.95
0.25
0.85
0.97
2.25
0.82
2.15
3.00
3.10
Run
-0.95
0
0.75
-0.16
1.5
0.09
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.88
0.91
2.25
0.85
2.12
3.05
3.05
Live
0.94
0.25
0.82
0.93
2.25
0.83
2.16
3.05
2.92
Run
-0.97
0
0.77
-0.22
1.5
0.10
1.14
4.50
48.00
188betSớm
0.89
0.25
0.89
0.91
2.25
0.87
2.12
3.20
2.98
Live
0.92
0.25
0.86
0.99
2.25
0.79
2.12
3.15
3.00
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.20
1.5
0.02
1.01
12.00
19.50
SbobetSớm
0.93
0.25
0.85
0.98
2.25
0.80
2.11
2.86
2.87
Live
0.95
0.25
0.85
1.00
2.25
0.80
2.12
2.85
2.86
Run
0.90
0
0.94
-0.15
1.5
0.01
1.01
7.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

NGU Nagoya (w)
ChủHòaKhách
IGA Kunoichi (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NGU Nagoya (w)So Sánh Sức MạnhIGA Kunoichi (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Đối Đầu57%
  • Tất cả
  • 3T 1H 4B
    4T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Women's Empresss Cup-] NGU Nagoya (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65101461683.3%
[JPN Women's Empresss Cup-] IGA Kunoichi (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
61321010616.7%

Thành tích đối đầu

NGU Nagoya (w)            
Chủ - Khách
IGA Kunoichi (W)NGU Nagoya (W)
NGU Nagoya (W)IGA Kunoichi (W)
IGA Kunoichi (W)NGU Nagoya (W)
NGU Nagoya (W)IGA Kunoichi (W)
NGU Nagoya (W)IGA Kunoichi (W)
IGA Kunoichi (W)NGU Nagoya (W)
IGA Kunoichi (W)NGU Nagoya (W)
NGU Nagoya (W)IGA Kunoichi (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN WD107-09-241 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.45-0.31-0.36B0.990.250.77BX
JPN WD106-05-241 - 0
(1 - 0)
6 - 2---T---
JPN WD118-09-231 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.60-0.28-0.24T0.880.750.88TT
JPN WD120-05-233 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.31-0.31-0.51T0.78-0.500.98TT
JPN WD124-09-221 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.20-0.28-0.67H0.74-1.000.96BX
JPN WD122-05-221 - 0
(0 - 0)
8 - 1---B---
JPN WD127-06-211 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.71-0.24-0.18B-0.98-0.800.80TX
JPN WD118-04-210 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.26-0.24-0.63B0.97-0.750.79BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

NGU Nagoya (w)            
Chủ - Khách
NGU Nagoya (W)Ntv Menina (W)
NGU Nagoya (W)Tokyo Intl Univ (W)
NGU Nagoya (W)Ehime FC (W)
Speranza Takatsuki(W)NGU Nagoya (W)
NGU Nagoya (W)Yokohama FC Seagulls (W)
Orca Kamogawa FC (W)NGU Nagoya (W)
NGU Nagoya (W)Setagaya Sfida (W)
IGA Kunoichi (W)NGU Nagoya (W)
NGU Nagoya (W)Nittaidai University (W)
Gunma FC White Star (W)NGU Nagoya (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup30-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4---T--
JW Cup24-11-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1---T--
JPN WD120-10-243 - 2
(2 - 0)
5 - 2-0.52-0.29-0.31T0.920.50.90TT
JPN WD112-10-240 - 1
(0 - 0)
0 - 8-0.18-0.25-0.69T0.94-10.82HX
JPN WD105-10-244 - 3
(2 - 1)
6 - 2-0.40-0.33-0.38T0.8300.93TT
JPN WD129-09-241 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.35-0.33-0.44H0.82-0.251.00BX
JPN WD114-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 12-0.41-0.30-0.41H0.9100.91HX
JPN WD107-09-241 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.45-0.31-0.36B0.990.250.77BX
JPN WD131-08-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.64-0.27-0.20T0.790.75-0.97TT
JPN WD129-06-241 - 2
(0 - 1)
4 - 7---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

IGA Kunoichi (w)            
Chủ - Khách
IGA Kunoichi (W)AS Harima ALBION (W)
IGA Kunoichi (W)Niigata University H W (W)
IGA Kunoichi (W)AS Harima ALBION (W)
Gunma FC White Star (W)IGA Kunoichi (W)
IGA Kunoichi (W)Viamaterras Miyazaki (W)
Shizuoka Sangyo University (W)IGA Kunoichi (W)
Yokohama FC Seagulls (W)IGA Kunoichi (W)
IGA Kunoichi (W)Speranza Takatsuki(W)
IGA Kunoichi (W)NGU Nagoya (W)
IGA Kunoichi (W)Orca Kamogawa FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup01-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.67-0.26-0.200.9010.86X
JW Cup23-11-244 - 0
(1 - 0)
- -----
JPN WD120-10-241 - 1
(1 - 1)
- -----
JPN WD113-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.12-0.18-0.850.96-1.750.74X
JPN WD106-10-242 - 4
(0 - 4)
2 - 4-0.30-0.29-0.530.95-0.50.87T
JPN WD129-09-243 - 1
(0 - 1)
- -----
JPN WD122-09-243 - 3
(1 - 2)
5 - 6-0.54-0.30-0.280.860.50.90T
JPN WD115-09-241 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.71-0.24-0.161.001.250.76X
JPN WD107-09-241 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.45-0.31-0.36B0.990.250.77BX
JPN WD129-06-243 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.37-0.32-0.460.75-0.250.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

NGU Nagoya (w)So sánh số liệuIGA Kunoichi (w)
  • 18Tổng số ghi bàn18
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.8
  • 9Tổng số mất bàn13
  • 0.9Trung bình mất bàn1.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

NGU Nagoya (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
IGA Kunoichi (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
NGU Nagoya (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem4XemXem5XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem0XemXem3XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
623133.3%Xem233.3%466.7%Xem
IGA Kunoichi (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem2XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NGU Nagoya (w)Thời gian ghi bànIGA Kunoichi (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
NGU Nagoya (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
IGA Kunoichi (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

NGU Nagoya (w) VS IGA Kunoichi (w) ngày 08-12-2024 - Thông tin đội hình