[Cearense 2-] Caucaia CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 12 | 66.7% |
[Cearense 2-] Itapipoca CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | 16 | 83.3% |
Caucaia CE |
Chủ - Khách |
---|
Itapipoca CECaucaia CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 22-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Caucaia CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 20-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 17-03-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CEB | 10-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 11 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CEB | 27-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CEB | 22-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CEB | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil CFL | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil CFL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil CFL | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Itapipoca CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 20-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 17-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 13-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 06-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 22-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CEB | 13-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 20-04-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 14-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 10-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Caucaia CE |
Caucaia CE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |