[AUT Amateur Cu-] SV Donau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
[AUT Amateur Cu-] SV Essling |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 16 | 9 | 50.0% |
SV Donau |
Chủ - Khách |
---|
SV EsslingSV Donau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS AC | 10-02-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SV Donau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 23-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
AUS L | 16-11-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | T | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | T |
AUS L | 12-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | T | 0.88 | 0 | 0.88 | T | X |
AUS L | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 7 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 1.00 | 1 | 0.76 | T | X |
AUS L | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.79 | -0.19 | -0.15 | B | 0.78 | 1.5 | 0.98 | T | X |
AUS AC | 23-10-24 | 1 - 7 (0 - 6) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | H | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | X |
AUS L | 15-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | T | -0.99 | 0.75 | 0.75 | T | H |
AUS L | 12-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.27 | -0.39 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 29%
SV Essling |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS AC | 10-02-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 06-02-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 01-12-23 | 3 - 4 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 04-12-22 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 26-10-22 | 3 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 19-02-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 26-10-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-05-21 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-20 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-08-19 | 2 - 6 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SV Donau |
SV Essling |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SV Donau |
SV Essling |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |