VfL Wolfsburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Kevin ParedesTiền vệ00000000
21Joakim MaehleHậu vệ20010006.4
23Jonas WindTiền đạo10000006.6
47D. OdoguHậu vệ00000000
10Lukas NmechaTiền đạo40010006.5
Thẻ vàng
29Marius MüllerThủ môn00000000
16Jakub KamińskiTiền đạo10000006.9
17Kevin BehrensTiền đạo00000006.4
1Kamil GrabaraThủ môn00000007.3
2Kilian FischerHậu vệ00000006.4
3Sebastiaan BornauwHậu vệ00000007
4Konstantinos KoulierakisHậu vệ00000006.3
24Bence DárdaiTiền vệ00010006.3
27Maximilian ArnoldTiền vệ10000107.1
31Yannick GerhardtTiền vệ00000006.7
Thẻ vàng
7Andreas Skov OlsenTiền đạo00000006.7
11Tiago TomasTiền đạo00000006.3
39Patrick WimmerTiền đạo20010007.1
6Aster VranckxTiền vệ00000000
18Denis VavroHậu vệ00000007
1. FC Heidenheim 1846
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Marvin PieringerTiền đạo30110007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
8Leonardo Weschenfelder ScienzaTiền đạo00000000
14Maximilian·BreunigTiền đạo00000000
31Sirlord ContehTiền đạo00000000
22Vitus EicherThủ môn00000000
19Jonas FöhrenbachHậu vệ00000006.6
20Luca KerberTiền vệ00000006.7
9Stefan SchimmerTiền đạo00000006.4
30Norman TheuerkaufHậu vệ00000000
10Paul WannerTiền vệ00020006.7
1Kevin MüllerThủ môn00000006.8
4Tim SierslebenHậu vệ00000007.4
Thẻ vàng
6Patrick MainkaHậu vệ00000007.1
2Marnon BuschHậu vệ00000006.8
3Jan SchoppnerTiền vệ10010007
Thẻ vàng
39Niklas DorschHậu vệ10000007.3
Thẻ vàng
13Frans KratzigHậu vệ00000006.6
21Adrian BeckTiền vệ20020006.9
Thẻ vàng
12Budu ZivzivadzeTiền đạo40010006.7
5Benedikt GimberHậu vệ00010006.8

VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim 1846 ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ