Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sanders Ngabo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
- | David vazquez | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.14 | |
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.41 | ![]() |
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | Maxwell weinstein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brandonn Bueno | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Gio Calderon | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | |
41 | Colby Quinones | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Joshua Bolma | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.85 | |
14 | Alex Monis | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ![]() |
- | Malcolm Fry | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.01 |